UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2199
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/6 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy2Hoàng đạo
11/6 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành3Hắc đạo
12/6 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu4Hoàng đạo
13/6 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai5Hắc đạo
14/6 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế6Hắc đạo
15/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến7Hoàng đạo
16/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Kiến8Hắc đạo
17/6 nhuận ÂLTân DậuTrực Trừ9Hoàng đạo
18/6 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Mãn10Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLQuý HợiTrực Bình11Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLGiáp TýTrực Định12Hắc đạo
21/6 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp13Hoàng đạo
22/6 nhuận ÂLBính DầnTrực Phá14Hoàng đạo
23/6 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Nguy15Hắc đạo
24/6 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thành16Hoàng đạo
25/6 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thu17Hắc đạo
26/6 nhuận ÂLCanh NgọTrực Khai18Hắc đạo
27/6 nhuận ÂLTân MùiTrực Bế19Hoàng đạo
28/6 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Kiến20Hắc đạo
29/6 nhuận ÂLQuý DậuTrực Trừ21Hoàng đạo
30/6 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Mãn22Hắc đạo
1/7 ÂLẤt HợiTrực Bình23Hoàng đạo
2/7 ÂLBính TýTrực Định24Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp25Hắc đạo
4/7 ÂLMậu DầnTrực Phá26Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy27Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành28Hoàng đạo
7/7 ÂLTân TỵTrực Thu29Hắc đạo
8/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai30Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý MùiTrực Bế31Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp ThânTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.