UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2200
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/10 ÂLTân DậuTrực Khai2Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến4Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ5Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn6Hắc đạo
29/10 ÂLBính DầnTrực Bình7Hoàng đạo
1/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình8Hắc đạo
2/11 ÂLMậu ThìnTrực Định9Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh NgọTrực Phá11Hắc đạo
5/11 ÂLTân MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
6/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành13Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý DậuTrực Thu14Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai15Hắc đạo
9/11 ÂLẤt HợiTrực Bế16Hoàng đạo
10/11 ÂLBính TýTrực Kiến17Hoàng đạo
11/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ18Hắc đạo
12/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình20Hắc đạo
14/11 ÂLCanh ThìnTrực Định21Hắc đạo
15/11 ÂLTân TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá23Hắc đạo
17/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành25Hoàng đạo
19/11 ÂLẤt DậuTrực Thu26Hắc đạo
20/11 ÂLBính TuấtTrực Khai27Hắc đạo
21/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế28Hoàng đạo
22/11 ÂLMậu TýTrực Kiến29Hoàng đạo
23/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ30Hắc đạo
24/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
25/11 ÂLTân MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.