UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2200

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo12
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
2Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
3Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
20/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
6Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
7Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp TýTrực Khai
8Hắc đạo
24/12 ÂLẤt SửuTrực Bế
9Hoàng đạo
25/12 ÂLBính DầnTrực Kiến
10Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
11Hắc đạo
27/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình
13Hắc đạo
29/12 ÂLCanh NgọTrực Định
14Hắc đạo
30/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
16Hắc đạo
2/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
4/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TýTrực Khai
20Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
21Hắc đạo
7/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
10/1 ÂLTân TỵTrực Bình
25Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
26Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
28Hắc đạo
14/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2200 | Tử Vi Hàng Ngày