Lục Nhâm Đại Độn là gì? Nhập môn Tam Thức, Tứ Khóa và Tam Truyền
Trả lời nhanh
Lục Nhâm Đại Độn, thường gọi là Đại Lục Nhâm, là một hệ thuật số dùng thời điểm khởi sự để lập bàn rồi đọc diễn biến của một việc theo Thiên bàn, Địa bàn, Tứ Khóa, Tam Truyền và các Thần tướng. Trong truyền thống Tam Thức, Lục Nhâm đứng cùng Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất. Đây không phải Tử Vi để xem nguyên cục đời người, cũng không phải phép Lục Nhâm Tiểu Độn sáu trạng thái thường dùng để tra nhanh giờ đi lại.
Lục Nhâm thuộc hệ nào?
Đại Lục Nhâm thường được xếp trong Tam Thức cùng Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất. Ba môn cùng dùng nền Can Chi, Âm Dương, Ngũ Hành và thời điểm lập cục, nhưng cấu trúc bàn và mục đích đọc khác nhau. Lục Nhâm chú trọng lập khóa cho một việc hoặc một câu hỏi có thời điểm; Kỳ Môn có hệ cửu cung–bát môn riêng; Thái Ất dùng hệ thống khác để khảo sát đại sự.
Vì cùng là thuật số, người mới dễ gọi lẫn Lục Nhâm Đại Độn, Tiểu Độn hay Khổng Minh Lục Diệu. Các phép này không phải một. Khi đọc sách hoặc dùng công cụ, cần kiểm tra tên phương pháp, dữ liệu đầu vào và bàn được lập, thay vì chỉ thấy chữ “Lục Nhâm” rồi lấy kết quả thay thế lẫn nhau.
Thiên bàn và Địa bàn
Địa bàn là lớp mười hai địa chi dùng làm nền định vị. Thiên bàn là lớp chi thiên được xoay/an theo nguyệt tướng và thời điểm lập khóa trong phép Đại Lục Nhâm. Hai lớp chồng lên nhau tạo ra quan hệ giữa thiên–địa, từ đó sinh các khóa để khảo sát việc hỏi.
Người học không nên tự bấm bàn chỉ bằng một bảng rút gọn nếu chưa nắm quy tắc chọn nguyệt tướng, ngày và giờ. Sai bước an bàn sẽ làm Tứ Khóa, Tam Truyền và toàn bộ diễn giải phía sau sai theo. Bài nhập môn nên được dùng để nhận diện cấu trúc, không thay cho một bản giáo trình lập bàn đầy đủ.
Tứ Khóa là gì?
Tứ Khóa là bốn cặp được lập từ Can ngày, Chi ngày và phần thiên bàn tương ứng. Chúng là cửa dữ kiện đầu tiên của một khóa Lục Nhâm: qua quan hệ sinh, khắc, tỷ hòa, khắc nhập hay bị khắc, người học tìm dấu hiệu dẫn tới phép lấy Tam Truyền.
Tứ Khóa không phải bốn câu trả lời độc lập. Chúng là một cấu trúc phải đọc cùng ngày giờ, nguyệt tướng và phương pháp lấy truyền mà trường phái sử dụng. Vì thế, các ứng dụng chỉ hiện bốn ô Can–Chi nhưng không giải thích cách an bàn thường không đủ để gọi là một bài Lục Nhâm hoàn chỉnh.
Tam Truyền là gì?
Tam Truyền gồm Sơ Truyền, Trung Truyền và Mạt Truyền, thường được dùng để biểu thị đầu việc, diễn biến giữa và kết cục của một sự việc theo mạch tượng số. Tam Truyền được lấy từ Tứ Khóa bằng những quy tắc như khắc–tặc, tỷ dụng, dao khắc, phục ngâm hoặc phản ngâm tùy thế bàn. Mỗi truyền sau đó lại phối với thiên tướng, ngũ hành, vượng suy và quan hệ Can–Chi để luận.
Nói “Sơ đầu, Trung giữa, Mạt cuối” chỉ là khung ghi nhớ. Không thể từ một truyền đơn lẻ kết luận chắc chắn được–mất, hôn nhân, bệnh tật hay kiện tụng. Lục Nhâm là hệ đọc nhiều lớp; câu phú hay tên thần tướng chỉ có giá trị khi đặt đúng khóa và đúng điều kiện.
Mười hai Thiên tướng
Đại Lục Nhâm dùng mười hai Thiên tướng để bổ sung sắc thái cho các cung và Tam Truyền. Những tên thường gặp như Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu được an theo quy tắc riêng. Đây là lớp tượng nghĩa quan trọng, không phải mười hai sao Tử Vi hay mười hai con giáp.
Cách học Lục Nhâm nhập môn
Trình tự hợp lý là học Can Chi, Ngũ Hành, sinh khắc và mười hai địa chi; sau đó học nguyệt tướng, Thiên–Địa bàn, Tứ Khóa, phép lấy Tam Truyền và Thiên tướng. Khi đã lập bàn chính xác, mới học các cách cục và câu phú. Việc ghi rõ nguồn truyền thừa rất cần thiết vì các sách có thể khác ở tên gọi, thứ tự hoặc phép ưu tiên.
Tóm tắt
Lục Nhâm Đại Độn là hệ thuật số của Tam Thức, dùng bàn Thiên–Địa, Tứ Khóa, Tam Truyền và Thiên tướng để đọc một việc theo thời điểm lập khóa. Nó khác Tử Vi, Kỳ Môn và Lục Nhâm Tiểu Độn. Học đúng bắt đầu từ cách lập bàn và điều kiện của phép, không từ các câu đoán rời rạc.
Nguồn tham khảo
- Thông thư – mục Lục Nhâm Đại Độn
- Tử Vi Đại Toàn – ghi chép về các phép Độn
- Nhập môn Đại Lục Nhâm: Tứ Khóa, Tam Truyền
- Giới thiệu Lục Nhâm Đại Độn