Lục Phủ Trong Nhân Tướng Học Là Gì? Thiên Nhân Địa Phủ

Trả lời nhanh

Lục Phủ là sáu vùng xương–thịt ở hai bên khuôn mặt: hai Phụ cốt vùng trán là Thượng nhị phủ hay Thiên Phủ; hai gò má là Trung nhị phủ hay Nhân Phủ; hai xương hàm–má dưới là Hạ nhị phủ hay Địa Phủ. *Thần Tướng Toàn Biên* yêu cầu sáu phủ “sung thực tương phụ”, nghĩa đầy có thế, nâng đỡ lẫn nhau, không rời rạc, cô lộ hoặc lệch. Phép xem cần phối xương với thịt, sắc, độ cân hai bên và Ngũ Nhạc–Tam Đình, không lấy mặt béo hoặc gò cao làm kết luận riêng.

Lục Phủ trong nhân tướng học là gì?

Lục Phủ là hệ chia sáu vùng bên mặt thành ba cặp trên, giữa, dưới. Chữ phủ (府) mang hình tượng kho, cơ sở hoặc nơi chứa và trợ lực. Hai bên phải tạo thế bao quanh, phụ giúp phần trung tâm của khuôn mặt, giống đất và thành quách nâng các “Ngũ Nhạc”.

*Thần Tướng Toàn Biên* ghi: “Lục phủ giả, lưỡng Phụ cốt, lưỡng Quyền cốt, lưỡng Di cốt; dục kỳ sung thực tương phụ, bất dục chi ly cô lộ.” Nghĩa là Lục Phủ gồm hai xương Phụ, hai xương gò má, hai xương hàm; nên đầy chắc và tương trợ, không nên chia lìa, trơ lộ.

Lục Phủ không phải Lục Phủ/Lục Phủ tạng của Đông y gồm vị, đại trường, tiểu trường, tam tiêu, bàng quang, đảm. Cùng âm “phủ” nhưng một bên là vùng mặt trong tướng thuật, một bên là cơ quan. Nội dung xem tướng không được mượn đặc điểm Lục Phủ mặt để chẩn đoán tạng phủ.

Bảng vị trí sáu Phủ trên khuôn mặt

Cặp phủVị trí chínhTên gọi khácPhần đời tượng trưng thường dùng
Thượng nhị phủHai Phụ cốt ở hai bên trán, từ Phụ Giác tới Thiên ThươngThiên PhủNền đầu đời, trợ lực sớm
Trung nhị phủHai gò má và vùng giữa mặt hai bênNhân PhủTrung vận, hành động và thế xã hội
Hạ nhị phủHai xương hàm, má dưới tới Địa Khố–Địa CácĐịa PhủHậu vận, sức giữ và nền cuối

Ranh giới trong sơ đồ có thể khác nhẹ theo bản tướng thư. Có nguồn gọi vùng trên là hai góc Thiên Đình–Nhật Nguyệt, nguồn khác nhấn Phụ cốt và Thiên Thương; vùng dưới có bản gọi Di cốt, Giáp cốt hoặc Biên Địa Khố. Trục ổn định là ba cặp: trán bên, gò má, hàm bên.

Tên Thiên–Nhân–Địa tương ứng ba tầng. Nó gần Tam Đình nhưng không phải cùng một phép: Tam Đình chia mặt theo ba dải ngang ở giữa; Lục Phủ nhấn sáu vùng hai bên làm thế phụ trợ.

Thượng nhị phủ – Thiên Phủ

Thượng phủ nằm hai bên trán, quanh Phụ cốt/Phụ Giác và Thiên Thương. Vùng này cần có xương nền nhưng không trơ góc, thịt phủ vừa và sắc sáng. Hai bên cân, nối thuận với trán và thái dương được gọi có thế phụ; lõm sâu, phá sẹo lớn, một bên cao một bên thấp hoặc xương cô lộ được xem là không sung.

Trong tượng nghĩa cổ, Thiên Phủ liên hệ nền đầu đời, bối cảnh gia đình, học hành, cơ hội và sự nâng đỡ. Tuy nhiên nó không thay toàn bộ Thượng Đình, cung Phụ Mẫu hay Phúc Đức. Một vùng Thiên Thương đầy không đủ kết luận sinh ra giàu; phải xét trán, tai, mày và thần khí.

“Đầy” ở đây không chỉ là mô mỡ thái dương. Người gầy vẫn có Phụ cốt rõ, bề mặt thuận và thần sắc tốt; người nhiều thịt nhưng xương không đỡ, sắc trệ chưa chắc gọi Thiên Phủ sung thực.

Trung nhị phủ – Nhân Phủ

Nhân Phủ là hai gò má, phần chủ lực ở trung tâm hai bên mặt. Quyền cốt cần có vị trí, độ nâng và thịt bọc, đồng thời hướng ứng với Trung Nhạc là mũi. Cổ tướng gọi gò có thế mà không cô, không nhọn đâm, hai bên tương xứng là biết phụ.

Tượng nghĩa truyền thống liên hệ năng lực hành động, quyền, quan hệ xã hội và trung vận. Gò cao không mặc nhiên có quyền; nếu quá lộ, thiếu thịt, lệch hoặc ép mũi thì thành thế khác. Gò thấp cũng không tự động yếu nếu mặt thuộc hình khác và tổng thể xương thịt cân.

Nhân Phủ dễ bị quy chụp nhất, đặc biệt với phụ nữ. Những câu “gò cao khắc chồng” là phán đơn tuyến, bỏ qua mũi, mắt, hàm, thần và toàn cục. Biên tập hiện đại cần giữ hệ tướng nhưng không biến một cấu trúc xương thành bản án quan hệ.

Hạ nhị phủ – Địa Phủ

Địa Phủ nằm ở hai bên hàm và má dưới, từ vùng khóe miệng–Địa Khố tới Biên Địa Các và xương hàm. Nó cần có nền, cân hai bên, nối cằm mà không rời, không nhọn lệch hoặc trơ quá mức. Hạ phủ “có thu” tạo phần dưới vững và giữ toàn khuôn mặt.

Trong hệ tượng, Địa Phủ liên hệ hậu vận, sức bền, khả năng giữ thành quả, người dưới và nền gia đình về sau. Khi luận phải phối Hạ Đình, cằm, miệng, Nhân Trung, loại hình Ngũ Hành và tỷ lệ của toàn khuôn mặt.

Tuổi tác làm vùng hàm và mô mềm đổi rõ, vì vậy cần phân hình xương nền với da thịt sa. Ảnh chỉnh mặt V-line hoặc góc chụp có thể làm Địa Phủ sai hoàn toàn.

“Sung thực tương phụ” nghĩa là gì?

Sung thực không phải càng dày càng tốt. Nó chỉ vùng có xương làm nền, thịt bọc, sắc không khô và không bị hẫng. Tương phụ nghĩa sáu vùng phối nhau và nâng phần giữa: Thượng phủ nối trán, Trung phủ chầu mũi, Hạ phủ đỡ cằm.

Tiêu chíCách hiểu trong Lục Phủ
Có xươngCấu trúc đủ thế, không mềm nhão hoàn toàn
Có thịtXương được bọc, không nhọn và cô lộ
Cân hai bênKhông lệch rõ hoặc một bên hẫng
Nối liềnBa tầng chuyển tự nhiên, không đứt gãy
Sắc nhuậnDa và khí sắc có sinh, không khô tối
Tương phụHai bên nâng Ngũ Nhạc và trung trục

“Chi ly” là rời rạc; “cô lộ” là xương nhô đơn độc, thiếu phối. Một khuôn mặt có gò nổi riêng nhưng trán bên và hàm hẫng có thể bị đọc là Trung phủ độc khởi, chưa phải Lục Phủ toàn.

Lục Phủ phối Ngũ Nhạc như thế nào?

Ngũ Nhạc là năm điểm núi chính, Lục Phủ là sáu vùng hai bên. Mũi giữ Trung Nhạc; hai gò trong Nhân Phủ đồng thời gần Đông–Tây Nhạc theo nhiều sơ đồ. Trán, cằm và má phải tạo thế triều ứng, còn Lục Phủ làm đất bao và trợ.

Ngũ Nhạc nổi mà Lục Phủ mỏng khiến núi như cô; Lục Phủ đầy mà mũi, trán, cằm không có chủ thì mặt thiếu trung tâm. Cổ tướng vì vậy nói “Ngũ Nhạc triều quy, Lục Phủ sung thực”, không chấm riêng từng vùng.

Mối quan hệ còn phải phù hợp Ngũ Hành hình. Người mặt Mộc thường dài và thanh, tiêu chuẩn “đầy” khác mặt Thổ vuông dày. Không ép mọi khuôn mặt thành cùng một độ béo hoặc bề ngang.

Lục Phủ khác Tam Đình thế nào?

Tam Đình chia mặt theo chiều dọc thời gian: chân tóc tới Ấn Đường; Ấn Đường tới Chuẩn Đầu; dưới mũi tới cằm. Lục Phủ chia mỗi tầng thành hai vùng bên, tổng cộng sáu. Hai hệ cùng nói trên–giữa–dưới nhưng một hệ đo tỷ lệ trục, một hệ xem thế xương thịt hai cánh.

Ví dụ Trung Đình có chiều dài cân nhưng hai gò má lệch, thì tỷ lệ Tam Đình ổn nhưng Nhân Phủ chưa cân. Ngược lại gò má đẹp nhưng Trung Đình quá dài hoặc ngắn vẫn cần luận riêng. Không dùng Lục Phủ thay cho Tam Đình.

Lục Phủ khác kho tàng trên mặt thế nào?

Các thuật ngữ Thiên Thương, Địa Khố, Tài Khố đôi khi cũng dùng chữ kho và nằm trong/giáp Lục Phủ. Nhưng Lục Phủ là hệ sáu vùng rộng, còn “thương khố” có thể là bộ vị nhỏ trong 12 cung hoặc bản đồ lưu niên.

Thiên Thương thường nằm trong vùng Thiên Phủ nhưng không đồng nhất toàn Thượng nhị phủ. Địa Khố nằm gần khóe miệng–hàm, thuộc vùng Địa Phủ nhưng không thay cả cặp. Khi bài nguồn nói “khố đầy”, cần biết nó chỉ điểm hay vùng.

Không cộng các thuật ngữ kho rồi phán tiền bạc. Tướng cổ dùng hình tượng chứa–giữ cho nhiều lớp; kết luận tài lộc còn xem mũi, Tài Bạch, miệng, cằm và thần sắc.

Cách quan sát Lục Phủ

Quan sát chính diện ở cự ly vừa, ánh sáng đều và đầu thẳng. Đầu tiên tìm đường giữa, so hai bên trán, gò, hàm. Sau đó nhìn nghiêng để thấy xương có thế hay chỉ do mô mềm. Cuối cùng xem sự nối giữa ba cặp và trung trục.

Không dùng ảnh selfie góc rộng vì phần giữa phóng lớn, gò và hàm méo. Trang điểm tạo khối, tiêm filler, phẫu thuật và giảm cân có thể đổi biểu hiện; nếu nghiên cứu tướng gốc cần biết lịch sử thay đổi.

Hình phải đi cùng thần, sắc và khí. Một bên thấp do biểu cảm hoặc tư thế không được coi là bất đối xứng cố định. Nên xem nhiều thời điểm trước khi ghi nhận.

Có thể luận vận theo ba cặp Phủ không?

Truyền thống thường gán Thiên Phủ cho tiền vận, Nhân Phủ cho trung vận, Địa Phủ cho hậu vận, tương ứng trật tự Thiên–Nhân–Địa. Đây là lớp khái quát, không phải bảng tuổi chi tiết. Muốn định từng năm phải dùng lưu niên bộ vị và hệ riêng.

Thiên Phủ lõm không chứng minh toàn bộ tuổi trẻ khó; Nhân Phủ sung không bảo đảm trung niên có quyền; Địa Phủ đầy không đủ luận hậu vận. Mỗi cặp chỉ là một bằng chứng trong tổ hợp Tam Đình, cung vị, Ngũ Quan, thần và khí sắc.

Khi viết AEO, câu trả lời nên nói rõ “theo tướng pháp, cặp này tượng trưng…” thay vì biến tượng thành sự kiện chắc chắn.

Những lỗi thường gặp

Lỗi thứ nhất là nhầm Lục Phủ mặt với Lục Phủ Đông y. Lỗi thứ hai là coi mặt béo là sáu phủ đầy; sung thực cần xương–thịt–sắc cùng có thế. Lỗi thứ ba là chỉ xem gò má rồi gọi toàn Lục Phủ.

Lỗi tiếp theo là phán đạo đức hoặc quan hệ từ gò và hàm, nhất là định kiến giới. Một lỗi khác là dùng ảnh góc nghiêng, filter hoặc ảnh cười để so cân. Cuối cùng, không lấy ba cặp làm bảng tuổi tuyệt đối hoặc bỏ qua Ngũ Nhạc–Tam Đình.

Tóm tắt

Lục Phủ gồm hai Phụ cốt vùng trán, hai Quyền cốt vùng gò và hai Di cốt vùng hàm, chia Thiên Phủ, Nhân Phủ, Địa Phủ. Tiêu chuẩn cổ là sung thực tương phụ: có xương, có thịt, sắc nhuận, hai bên cân và nâng trung trục; tránh rời rạc, cô lộ. Lục Phủ phải phối Ngũ Nhạc, Tam Đình, Ngũ Hành hình và thần khí. Nó không phải Lục Phủ tạng và không cho phép phán một đặc điểm thành định mệnh.

Nguồn tham khảo