Lục Thân Trong Bát Tự Là Gì? Cách Thập Thần Luận Quan Hệ

Trả lời nhanh

Lục thân trong Bát Tự là cách quy chiếu cha mẹ, anh chị em, phối ngẫu và con cái từ quan hệ ngũ hành–âm dương của các Thập Thần với Nhật chủ. Theo cách luận phổ biến, Ấn liên hệ cha mẹ, Tỷ Kiếp liên hệ anh chị em, Tài liên hệ phối ngẫu nam mệnh, Quan Sát liên hệ phối ngẫu nữ mệnh, còn Thực Thương liên hệ con cái. Khi luận phải xét trụ, cung, vượng suy, dụng thần và xung hợp; một số cổ thư có cách gán cha–mẹ hoặc con trai–con gái khác nhau.

Lục thân gồm những ai?

Trong văn cảnh Bát Tự, lục thân thường chỉ cha, mẹ, anh chị em, phối ngẫu và con cái. Đây là sáu nhóm quan hệ được đặt quanh Nhật chủ để lập phép quy chiếu. Tên “lục” không có nghĩa chỉ có đúng sáu cá nhân trong đời sống, mà là sáu loại quan hệ thân thuộc trong hệ luận.

Lục thân được đọc cùng các trụ: năm, tháng, ngày và giờ. Một số cách gán cung xem trụ năm liên hệ gốc gia tộc, trụ tháng liên hệ cha mẹ hoặc anh chị em, chi ngày liên hệ phối ngẫu và trụ giờ liên hệ con cái. Cách gán cụ thể cần theo hệ đang dùng.

Thập Thần là nền để quy chiếu lục thân

Thập Thần xuất phát từ quan hệ của các Can khác với Nhật chủ qua sinh, khắc, đồng hành và âm dương. Vì vậy, lục thân không phải một bảng tách khỏi Bát Tự mà được suy từ hệ Thập Thần. Trước khi luận quan hệ, cần xác định đúng Nhật chủ và các Thập Thần hiện diện trong tứ trụ.

Các nhóm thường dùng là:

Quy chiếu cha mẹ và anh chị em

Trong nhiều tài liệu mệnh lý, Ấn tinh được dùng để xét cha mẹ; Tỷ Kiếp được dùng để xét anh chị em. Tuy nhiên, cách phân định chi tiết giữa cha và mẹ có biến thể tùy tác giả, cùng với việc xem trụ tháng, trụ năm hay cung liên quan.

Vì có dị bản, một bản luận cần nêu rõ đang theo quy tắc nào thay vì khẳng định một bảng là duy nhất. Việc có hay không có một sao cũng không thay thế việc xét toàn cục vượng suy, xung hợp và dụng–kỵ của mệnh cục.

Quy chiếu phối ngẫu

Theo lối luận truyền thống thường gặp, Tài tinh được dùng để xét phối ngẫu trong nam mệnh; Quan tinh và Sát tinh được dùng để xét phối ngẫu trong nữ mệnh. Chi ngày, thường gọi là cung phối ngẫu, cũng là điểm quan trọng được đối chiếu trong phép luận.

Đây là quy chiếu hệ thống, không phải lời phán đơn tuyến về một người cụ thể. Cần xem sao đại diện có ở đâu, chịu sinh khắc thế nào, có xung hợp với chi ngày hay không và đặt trong cả mệnh cục.

Quy chiếu con cái

Thực Thần và Thương Quan là nhóm do Nhật chủ sinh ra, nên thường được dùng để xét con cái trong mệnh lý Bát Tự. Một số truyền thống còn phân biệt con trai–con gái qua hai sao hoặc qua âm dương, song cách phân biệt không hoàn toàn thống nhất.

Trụ giờ thường được đưa vào khi xét chủ đề con cái. Muốn luận đúng cần kết hợp Thực Thương, trụ giờ và những điều kiện của toàn mệnh cục, không tách một ký hiệu ra làm kết luận tuyệt đối.

Vì sao phải xét cả cung lẫn sao?

Lục thân có hai lớp thường đi cùng: sao đại diện theo Thập Thần và cung/trụ đại diện trong tứ trụ. Sao cho biết quan hệ ngũ hành với Nhật chủ, còn cung cho biết vị trí của chủ đề trong cấu trúc bốn trụ. Nếu chỉ nhìn sao mà không xem cung, hoặc ngược lại, phép luận sẽ thiếu một nửa dữ liệu.

Xung, hợp, hình, hại, vượng suy theo mùa và vai trò dụng thần cũng thay đổi cách đọc. Đây là lý do các cổ thư thường có nhiều điều kiện kèm theo thay vì một quy tắc đơn dòng.

Tóm tắt

Lục thân trong Bát Tự là hệ quy chiếu cha mẹ, anh chị em, phối ngẫu và con cái qua Thập Thần so với Nhật chủ, đồng thời đối chiếu các trụ/cung. Ấn, Tỷ Kiếp, Tài, Quan Sát và Thực Thương là các nhóm nền. Bài luận chuẩn cần nêu rõ trường phái vì bảng chi tiết có dị bản và phải xét toàn mệnh cục.

Tài liệu tham khảo