Lục Thân Trong Lục Hào Là Gì? Cách Hiểu Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ

Trả lời nhanh

Lục Thân trong Lục Hào là năm loại quan hệ Ngũ Hành được an lên các hào: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài và Quan Quỷ. Chúng không chỉ nói về người thân theo nghĩa đen mà là lớp ký hiệu để chọn trọng tâm của việc hỏi. Quan hệ của từng hào được xác định từ Ngũ Hành của hào so với hành của quẻ cung hoặc hệ quy chiếu đang dùng. Khi luận quẻ, Lục Thân giúp chọn Dụng thần, nhưng vẫn phải xét Thế–Ứng, động–tĩnh, vượng suy, hợp–xung và Nhật Nguyệt.

Lục Thân là gì trong Lục Hào?

Lục Hào dùng quan hệ sinh–khắc của Ngũ Hành để gọi tên từng hào trong quẻ. Năm tên là Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ. Tên “Lục Thân” giữ cách gọi chung của hệ thống dù chỉ có năm nhóm; mỗi nhóm có thể xuất hiện ở nhiều hào nên cả sáu hào của quẻ đều được gán lục thân.

Đây không phải năm người cố định trong đời người hỏi. Chẳng hạn Phụ Mẫu ngoài cha mẹ còn có thể chỉ văn thư, nhà cửa, xe cộ, sự bảo hộ hoặc điều kiện nuôi dưỡng; Thê Tài ngoài phối ngẫu còn có thể chỉ tiền tài, hàng hóa và đối tượng để mình khắc. Lớp nghĩa nào được dùng phụ thuộc câu hỏi, Dụng thần và các quan hệ khác trong quẻ.

Năm loại Lục Thân và ý nghĩa tượng trưng

Lục ThânQuan hệ Ngũ Hành với hệ quy chiếuLớp tượng thường dùng
Phụ MẫuSinh cho mìnhCha mẹ, giấy tờ, nơi chốn, che chở
Huynh ĐệĐồng hànhAnh em, bạn bè, người cùng loại, cạnh tranh
Tử TônDo mình sinhCon cái, niềm vui, sự giải tỏa, sản phẩm
Thê TàiDo mình khắcTài vật, khoản thu, vợ hoặc đối tượng tài
Quan QuỷKhắc mìnhCông việc, chức trách, áp lực, trở ngại

Tên gọi là quy ước tượng của Lục Hào. Ví dụ “Quan Quỷ” không đồng nghĩa mọi lần xuất hiện đều là chuyện ma quỷ; trong nhiều câu hỏi nó có thể chỉ công danh, quy chế, bệnh chứng, áp lực hay điều cản trở. Tương tự, “Tử Tôn” không chỉ là con cái. Đọc đúng lớp tượng là điều kiện để chọn Dụng thần không lệch câu hỏi.

Cách lập Lục Thân theo Ngũ Hành

Để an Lục Thân, trước hết cần biết hành của quẻ cung hoặc bản cung đang lấy làm gốc, rồi so hành của mỗi hào với hành gốc. Hào cùng hành với gốc gọi Huynh Đệ; hào sinh gốc là Phụ Mẫu; hào do gốc sinh là Tử Tôn; hào bị gốc khắc là Thê Tài; hào khắc gốc là Quan Quỷ.

Ví dụ với hệ quy chiếu thuộc Mộc: Thủy sinh Mộc nên thuộc Phụ Mẫu; Mộc cùng loại là Huynh Đệ; Mộc sinh Hỏa nên Hỏa là Tử Tôn; Mộc khắc Thổ nên Thổ là Thê Tài; Kim khắc Mộc nên Kim là Quan Quỷ. Khi đổi gốc sang hành khác, quan hệ cũng đổi theo vòng sinh–khắc. Đây là phần nền cần thuộc trước khi đi vào nạp giáp và lục thân cụ thể của từng quẻ.

Lục Thân được dùng để chọn Dụng thần ra sao?

Dụng thần là hào hoặc loại hào được chọn làm điểm trọng tâm theo việc hỏi. Hỏi về giấy tờ, nhà cửa hoặc người lớn thường có thể ưu tiên Phụ Mẫu; hỏi tài vật thường chú ý Thê Tài; hỏi con cái hoặc kết quả do mình tạo ra thường xét Tử Tôn; hỏi công danh, quy định hay trở lực có thể xét Quan Quỷ. Nhưng đây chỉ là bước mở đầu, không phải một bảng tra máy móc.

Sau khi chọn Dụng thần, người luận phải xem hào ấy ở vị trí nào, có động hay hóa ra gì, có được Nhật Nguyệt sinh phù không, gặp Không Vong hay bị xung khắc thế nào, và có quan hệ với hào Thế–Ứng ra sao. Một hào mang đúng tên Lục Thân nhưng suy, không vong hoặc bị phá sẽ được đọc khác một hào vượng tướng, phát động và được sinh trợ.

Phân biệt Lục Thân, Lục Thần và Thế–Ứng

Lục Thân là quan hệ Ngũ Hành của hào. Lục Thần là lớp tượng phụ chạy theo Nhật Can, gồm Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Thế–Ứng là vị trí đại diện cho bên hỏi và bên đối ứng trong quẻ. Ba lớp có thể cùng xuất hiện trên một hào nhưng không thể thay nhau.

Khi ghi quẻ, một hào có thể vừa là Thê Tài, lâm Chu Tước, nằm ở vị trí Ứng và đang phát động. Mỗi dữ kiện bổ sung một phần nghĩa: tài vật là lớp Lục Thân; lời nói, thông báo là sắc thái Lục Thần; phía đối tác hoặc hoàn cảnh bên ngoài là vai trò Ứng; động là sự chuyển biến. Cách tách lớp này giúp lời luận giữ đúng hệ thống.

Những lỗi thường gặp khi học Lục Thân

Lỗi đầu tiên là hiểu năm tên theo nghĩa người thân duy nhất và không nhìn câu hỏi. Lỗi thứ hai là chọn Dụng thần xong nhưng không xét sức mạnh của hào. Lỗi thứ ba là trộn Lục Thân của Lục Hào với Thập Thần của Bát Tự hoặc sao của Tử Vi Đẩu Số. Những hệ này đều có thuật ngữ riêng và cách lập riêng.

Người mới nên luyện bảng sinh–khắc, an lục thân cho từng hành gốc, rồi đọc các quẻ đơn giản có câu hỏi rõ. Khi đã quen mới nối Lục Thân với Thế–Ứng, Lục Thần, lục hợp–lục xung, hào động và dụng thần. Trình tự này giúp giữ nền tảng thay vì biến Lục Hào thành một bảng từ khóa rời rạc.

Tóm tắt

Lục Thân trong Lục Hào gồm Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài và Quan Quỷ, được an từ quan hệ sinh–khắc giữa Ngũ Hành của hào với hành gốc. Chúng là công cụ chọn Dụng thần và nhận diện lớp tượng của việc hỏi, không chỉ là danh xưng người thân. Muốn luận đúng phải xem thêm Thế–Ứng, Lục Thần, động–tĩnh, vượng suy và quan hệ với Nhật Nguyệt.

Nguồn tham khảo