24THÁNG 5

Hoàng đạo · Kim Quỹ

24 tháng 5, 2026

Âm lịch 8/4/2026 · Mậu Tuất
Can ChiMậu Tuất · tháng Quý Tỵ · năm Bính Ngọ
Trực ngàyChấp
Tiết khíTiểu Mãn
Tuổi xung( Nhâm Thìn ) Thìn
Tuổi hợp theo Chi ngàyMão (lục hợp) · Dần (tam hợp) · Ngọ (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Đông Nam; Tài Thần: Chính Bắc
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Cưới hỏi纳 采订 盟Tế tựCầu phúcCầu tựKhai quangXuất hỏaXuất hành拆 卸Động thổTu sửa进 人 口Nhập trạchDời chỗ ởAn sàng解 Trừ挂 匾栽 种Phá 土谢 土入 殓移 柩An táng

× Nên tránh

Khai trươngLập khế ước造 船合 寿 木
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
  • Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
  • Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)

Giờ Hắc đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
  • Sửu 01:00–02:59 (Huyền Vũ)
  • Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thiên Hình)
  • Mùi 13:00–14:59 (Chu Tước)
  • Tuất 19:00–20:59 (Bạch Hổ)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Bạch Hổ)

Nên xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
  • Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)

Hạn chế xuất hành

  • Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
  • Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
  • Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

四 相 · 不 将 · 玉 宇 · 解 神 · Kim Quỹ

Sao xấu

小 耗 · 天 贼

Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2026-05-24 | Tử Vi Hằng Ngày