22THÁNG 8
Hoàng đạo · Kim Quỹ
22 tháng 8, 2026
Âm lịch 10/7/2026 · Mậu ThìnCan ChiMậu Thìn · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ
Trực ngàyThành
Tiết khíLập Thu
Tuổi xung( Nhâm Tuất ) Tuất
Tuổi hợp theo Chi ngàyDậu (lục hợp) · Tý (tam hợp) · Thân (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Đông Nam; Tài Thần: Chính Bắc
Công việc trong ngày
Nên làm và nên tránh
✓ Nên làm
× Nên tránh
Khung giờ
Giờ tốt và giờ xuất hành
Giờ Hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
- Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
- Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
- Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
- Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
- Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)
Giờ Hắc đạo
- Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
- Sửu 01:00–02:59 (Huyền Vũ)
- Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)
- Ngọ 11:00–12:59 (Thiên Hình)
- Mùi 13:00–14:59 (Chu Tước)
- Tuất 19:00–20:59 (Bạch Hổ)
- Tý muộn 23:00–23:59 (Bạch Hổ)
Nên xuất hành
- Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
- Ngọ 11:00–12:59 (Thiên Hình)
- Mùi 13:00–14:59 (Chu Tước)
- Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
- Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
- Tý muộn 23:00–23:59 (Bạch Hổ)
Hạn chế xuất hành
- Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
- Sửu 01:00–02:59 (Huyền Vũ)
- Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
- Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)
- Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
- Tuất 19:00–20:59 (Bạch Hổ)
- Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)
Hệ sao ngày
Sao tốt và sao xấu
Sao tốt
天 德 合 · 天 恩 · 母 仓 · 三 合 · 天 喜 · 天 医 · 续 世 · Kim Quỹ
Sao xấu
月 厌 · 地 火 · 四 击 · 大 煞 · 血 忌
Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.