8THÁNG 1

Hoàng đạo · Minh Đường

8 tháng 1, 2027

Âm lịch 1/12/2026 · Đinh Hợi
Can ChiĐinh Hợi · tháng Tân Sửu · năm Bính Ngọ
Trực ngàyKhai
Tiết khíTiểu Hàn
Tuổi xung( Tân Tỵ ) Tỵ
Tuổi hợp theo Chi ngàyDần (lục hợp) · Mão (tam hợp) · Mùi (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Chính Nam; Tài Thần: Tây Nam
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Khai trươngGiao dịchLập khế ước纳 财纳 畜造 畜 稠Nhập trạchDời chỗ ởAn sàngKhai quangCầu phúcCầu tựĐộng thổ

× Nên tránh

Cưới hỏi栽 种An táng理 发造 庙Làm bếp入 殓行 丧造 桥
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Sửu 01:00–02:59 (Ngọc Đường)
  • Thìn 07:00–08:59 (Tư Mệnh)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thanh Long)
  • Mùi 13:00–14:59 (Minh Đường)
  • Tuất 19:00–20:59 (Kim Quỹ)
  • Hợi 21:00–22:59 (Thiên Đức)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Kim Quỹ)

Giờ Hắc đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Bạch Hổ)
  • Dần 03:00–04:59 (Thiên Lao)
  • Mão 05:00–06:59 (Huyền Vũ)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Câu Trận)
  • Thân 15:00–16:59 (Thiên Hình)
  • Dậu 17:00–18:59 (Chu Tước)

Nên xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Bạch Hổ)
  • Sửu 01:00–02:59 (Ngọc Đường)
  • Dần 03:00–04:59 (Thiên Lao)
  • Thân 15:00–16:59 (Thiên Hình)
  • Dậu 17:00–18:59 (Chu Tước)
  • Tuất 19:00–20:59 (Kim Quỹ)

Hạn chế xuất hành

  • Mão 05:00–06:59 (Huyền Vũ)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Câu Trận)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thanh Long)
  • Mùi 13:00–14:59 (Minh Đường)
  • Hợi 21:00–22:59 (Thiên Đức)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Kim Quỹ)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

阴 德 · 王 日 · 驿 Ngọ · 天 后 · 时 阴 · 生 气 · 益 后 · Minh Đường

Sao xấu

月 厌 · 地 火 · 重 日

Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2027-01-08 | Tử Vi Hàng Ngày