5THÁNG 2

Hoàng đạo · Thiên Đức

5 tháng 2, 2027

Âm lịch 29/12/2026 · Ất Mão
Can ChiẤt Mão · tháng Tân Sửu · năm Bính Ngọ
Trực ngàyTrừ
Tiết khíLập Xuân
Tuổi xung( Kỷ Dậu ) Dậu
Tuổi hợp theo Chi ngàyTuất (lục hợp) · Mùi (tam hợp) · Hợi (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Tây Bắc; Tài Thần: Đông Bắc
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Cưới hỏi订 盟纳 采Tế tựCầu phúcCầu tựGặp thân hữu解 TrừXuất hành入 学纳 财Khai trươngGiao dịchLập khế ước习 艺经 络An sàngKhai 仓出 货 财纳 畜An táng启 钻修 坟入 殓

× Nên tránh

Nhập trạchKhai quangĐộng thổ
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Tư Mệnh)
  • Dần 03:00–04:59 (Thanh Long)
  • Mão 05:00–06:59 (Minh Đường)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Kim Quỹ)
  • Mùi 13:00–14:59 (Thiên Đức)
  • Dậu 17:00–18:59 (Ngọc Đường)

Giờ Hắc đạo

  • Sửu 01:00–02:59 (Câu Trận)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Hình)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Chu Tước)
  • Thân 15:00–16:59 (Bạch Hổ)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Lao)
  • Hợi 21:00–22:59 (Huyền Vũ)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Thiên Lao)

Nên xuất hành

  • Mão 05:00–06:59 (Minh Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Bạch Hổ)

Hạn chế xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Tư Mệnh)
  • Sửu 01:00–02:59 (Câu Trận)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Hình)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Chu Tước)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Kim Quỹ)
  • Mùi 13:00–14:59 (Thiên Đức)
  • Dậu 17:00–18:59 (Ngọc Đường)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Lao)
  • Hợi 21:00–22:59 (Huyền Vũ)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Thiên Lao)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

天 德 合 · 月 德 合 · 四 相 · 民 日 · Thiên Vu · Phúc Đức · 天 仓 · Kim Đường · 五 合 · 宝 光 · 鸣 吠 对

Sao xấu

灾 煞 · 天 火 · 地 囊

Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2027-02-05 | Tử Vi Hàng Ngày