9THÁNG 3

Hắc đạo · Huyền Vũ

9 tháng 3, 2027

Âm lịch 2/2/2027 · Đinh Hợi
Can ChiĐinh Hợi · tháng Quý Mão · năm Đinh Mùi
Trực ngàyThành
Tiết khíKinh Trập
Tuổi xung( Tân Tỵ ) Tỵ
Tuổi hợp theo Chi ngàyDần (lục hợp) · Mão (tam hợp) · Mùi (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Chính Nam; Tài Thần: Tây Nam
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Khai trươngLập khế ướcGiao dịch挂 匾Tế tựCầu phúcKhai quangNhập trạchDời chỗ ởAn sàng拆 卸Động thổ上 梁进 人 口

× Nên tránh

Cưới hỏi行 丧架 Ngọ作 梁理 发Chăn nuôiAn táng纳 畜Đốn gỗ
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Sửu 01:00–02:59 (Ngọc Đường)
  • Thìn 07:00–08:59 (Tư Mệnh)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thanh Long)
  • Mùi 13:00–14:59 (Minh Đường)
  • Tuất 19:00–20:59 (Kim Quỹ)
  • Hợi 21:00–22:59 (Thiên Đức)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Kim Quỹ)

Giờ Hắc đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Bạch Hổ)
  • Dần 03:00–04:59 (Thiên Lao)
  • Mão 05:00–06:59 (Huyền Vũ)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Câu Trận)
  • Thân 15:00–16:59 (Thiên Hình)
  • Dậu 17:00–18:59 (Chu Tước)

Nên xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Bạch Hổ)
  • Sửu 01:00–02:59 (Ngọc Đường)
  • Dần 03:00–04:59 (Thiên Lao)
  • Thân 15:00–16:59 (Thiên Hình)
  • Dậu 17:00–18:59 (Chu Tước)
  • Tuất 19:00–20:59 (Kim Quỹ)

Hạn chế xuất hành

  • Mão 05:00–06:59 (Huyền Vũ)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Câu Trận)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thanh Long)
  • Mùi 13:00–14:59 (Minh Đường)
  • Hợi 21:00–22:59 (Thiên Đức)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Kim Quỹ)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

母 仓 · 月 恩 · 四 相 · 三 合 · 临 日 · 天 喜 · 天 医 · 不 将

Sao xấu

重 日 · 元 武

Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2027-03-09 | Tử Vi Hàng Ngày