7THÁNG 8

Hắc đạo · Bạch Hổ

7 tháng 8, 2027

Âm lịch 6/7/2027 · Mậu Ngọ
Can ChiMậu Ngọ · tháng Mậu Thân · năm Đinh Mùi
Trực ngàyBế
Tiết khíĐại Thử
Tuổi xung( Nhâm Tý ) Tý
Tuổi hợp theo Chi ngàyMùi (lục hợp) · Dần (tam hợp) · Tuất (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Đông Nam; Tài Thần: Chính Bắc
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Cưới hỏiTế tựCầu phúcCầu tựKhai quangXuất hànhGiải trừ, tháo bỏAn sàngTrồng câyDi chuyển quan tàiĐón thêm người vào nhàGặp thân hữuMãn tangMặc tang phục

× Nên tránh

Lợp nhàNhập liệmAn tángĐốn gỗNhập trạchDời chỗ ởMua sắm tài sảnNuôi thêm gia súc
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Kim Quỹ)
  • Sửu 01:00–02:59 (Thiên Đức)
  • Mão 05:00–06:59 (Ngọc Đường)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Tư Mệnh)
  • Thân 15:00–16:59 (Thanh Long)
  • Dậu 17:00–18:59 (Minh Đường)

Giờ Hắc đạo

  • Dần 03:00–04:59 (Bạch Hổ)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Lao)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Huyền Vũ)
  • Mùi 13:00–14:59 (Câu Trận)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Hình)
  • Hợi 21:00–22:59 (Chu Tước)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Thiên Hình)

Nên xuất hành

  • Mão 05:00–06:59 (Ngọc Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Thanh Long)
  • Dậu 17:00–18:59 (Minh Đường)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Thiên Hình)

Hạn chế xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Kim Quỹ)
  • Sửu 01:00–02:59 (Thiên Đức)
  • Dần 03:00–04:59 (Bạch Hổ)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Lao)
  • Mùi 13:00–14:59 (Câu Trận)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Hình)
  • Hợi 21:00–22:59 (Chu Tước)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

Cát tinh khác · Thiên Mã · Thời Dương · Sinh Khí · Bất Tướng · Ngọc Vũ

Sao xấu

Tứ Hao · Bạch Hổ

Dữ liệu dùng hệ Việt Nam UTC+7. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2027-08-07 | Tử Vi Hàng Ngày