13THÁNG 5

Hoàng đạo · Kim Quỹ

13 tháng 5, 2028

Âm lịch 19/4/2028 · Mậu Tuất
Can ChiMậu Tuất · tháng Đinh Tỵ · năm Mậu Thân
Trực ngàyChấp
Tiết khíLập Hạ
Tuổi xung( Nhâm Thìn ) Thìn
Tuổi hợp theo Chi ngàyMão (lục hợp) · Dần (tam hợp) · Ngọ (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Đông Nam; Tài Thần: Chính Bắc
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Cưới hỏiDạm hỏiĐính ướcTế tựCầu phúcCầu tựKhai quangXuất hỏaXuất hànhTháo dỡĐộng thổTu sửaĐón thêm người vào nhàNhập trạchDời chỗ ởAn sàngGiải trừ, tháo bỏTreo biểnTrồng câyĐộng thổ phần mộTạ thổNhập liệmDi chuyển quan tàiAn táng

× Nên tránh

Khai trươngLập khế ướcĐóng thuyềnĐóng quan tài
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
  • Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
  • Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)

Giờ Hắc đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
  • Sửu 01:00–02:59 (Huyền Vũ)
  • Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Thiên Hình)
  • Mùi 13:00–14:59 (Chu Tước)
  • Tuất 19:00–20:59 (Bạch Hổ)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Bạch Hổ)

Nên xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Thiên Lao)
  • Mão 05:00–06:59 (Câu Trận)

Hạn chế xuất hành

  • Dần 03:00–04:59 (Tư Mệnh)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thanh Long)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Minh Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Kim Quỹ)
  • Dậu 17:00–18:59 (Thiên Đức)
  • Hợi 21:00–22:59 (Ngọc Đường)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

Tứ Tướng · Bất Tướng · Ngọc Vũ · Giải Thần · Kim Quỹ

Sao xấu

Tiểu Hao · Thiên Tặc

Múi giờ: UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2028-05-13 | Tử Vi Hàng Ngày