11THÁNG 12

Hoàng đạo · Thanh Long

11 tháng 12, 2028

Âm lịch 26/10/2028 · Canh Ngọ
Can ChiCanh Ngọ · tháng Quý Hợi · năm Mậu Thân
Trực ngàyPhá
Tiết khíĐại Tuyết
Tuổi xung( Giáp Tý ) Tý
Tuổi hợp theo Chi ngàyMùi (lục hợp) · Dần (tam hợp) · Tuất (tam hợp)
Hướng cátHỷ Thần: Tây Bắc; Tài Thần: Chính Đông
01

Công việc trong ngày

Nên làm và nên tránh

✓ Nên làm

Tế tựGiải trừ, tháo bỏCầu phúcKhai quangTạo tượng/vẽLàm lễ cầu anĐính ướcDạm hỏiMay cắt y phụcLễ trưởng thànhTháo dỡTu sửaĐộng thổNhập liệmMãn tangMặc tang phụcDi chuyển quan tàiCải táng, mở mộAn sàngNhậm chứcXuất hànhDời chỗ ởDựng cộtCất nócĐốn gỗTrồng câyĐộng thổ phần mộAn tángNuôi thêm gia súc

× Nên tránh

Lợp nhàChữa bệnh
02

Khung giờ

Giờ tốt và giờ xuất hành

Giờ Hoàng đạo

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Kim Quỹ)
  • Sửu 01:00–02:59 (Thiên Đức)
  • Mão 05:00–06:59 (Ngọc Đường)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Tư Mệnh)
  • Thân 15:00–16:59 (Thanh Long)
  • Dậu 17:00–18:59 (Minh Đường)

Giờ Hắc đạo

  • Dần 03:00–04:59 (Bạch Hổ)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Lao)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Huyền Vũ)
  • Mùi 13:00–14:59 (Câu Trận)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Hình)
  • Hợi 21:00–22:59 (Chu Tước)
  • Tý muộn 23:00–23:59 (Thiên Hình)

Nên xuất hành

  • Sửu 01:00–02:59 (Thiên Đức)
  • Dần 03:00–04:59 (Bạch Hổ)
  • Mão 05:00–06:59 (Ngọc Đường)
  • Thân 15:00–16:59 (Thanh Long)
  • Dậu 17:00–18:59 (Minh Đường)

Hạn chế xuất hành

  • Tý sớm 00:00–00:59 (Kim Quỹ)
  • Thìn 07:00–08:59 (Thiên Lao)
  • Tỵ 09:00–10:59 (Huyền Vũ)
  • Ngọ 11:00–12:59 (Tư Mệnh)
  • Mùi 13:00–14:59 (Câu Trận)
  • Tuất 19:00–20:59 (Thiên Hình)
  • Hợi 21:00–22:59 (Chu Tước)
03

Hệ sao ngày

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt

Cát tinh khác · Nguyệt Không · Bất Tướng · Phổ Hộ · Thanh Long · Minh Phệ

Sao xấu

Thiên Lại · Trí Tử · Ngũ Hư

Múi giờ: UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh. Giờ Hoàng/Hắc đạo và khuyến nghị xuất hành là hai lớp riêng; “tuổi hợp” mới chỉ phản ánh lục hợp/tam hợp của Chi ngày, không thay thế phép chọn ngày cá nhân theo đầy đủ năm sinh và công việc.

Lịch ngày 2028-12-11 | Tử Vi Hàng Ngày