Ngũ Quan Trong Nhân Tướng Học Là Gì? Tai, Mày, Mắt, Mũi Và Miệng

Trả lời nhanh

Ngũ Quan trong nhân tướng học là năm bộ vị chính trên khuôn mặt: tai, lông mày, mắt, mũi và miệng. Tướng thư gọi tai là Thải thính quan, mày là Bảo thọ quan, mắt là Giám sát quan, mũi là Thẩm biện quan và miệng là Xuất nạp quan. Mỗi “quan” có chức năng tượng trưng riêng, nhưng phép xem không tách một nét để phán toàn bộ con người. Cần xét hình dạng, thần khí, sắc khí, sự cân xứng, phối hợp với Tam Đình, Ngũ Nhạc và tuổi đang ứng rồi mới lập luận theo hệ thống tướng pháp.

Ngũ Quan gồm những bộ vị nào?

Văn bản tướng pháp truyền lại câu: tai là Thải thính quan, mày là Bảo thọ quan, mắt là Giám sát quan, mũi là Thẩm biện quan, miệng là Xuất nạp quan. Chữ “quan” ở đây gợi một chức vụ đảm nhiệm việc thu nhận, quan sát, phân biệt và biểu đạt.

Tai tiếp nhận âm thanh; mắt quan sát; mũi nằm giữa mặt và phân biệt khí; miệng thu nạp thức ăn, phát lời; lông mày che chở mắt và được liên hệ đến tuổi thọ, tình cảm cùng quan hệ anh em trong nhiều bản tướng thư. Các tên gọi tạo thành một hệ biểu tượng, không chỉ là danh sách năm giác quan theo giải phẫu.

Ngũ Quan là một phần của diện tướng. Khi luận còn phải xem trán, gò má, cằm, khí sắc, xương thịt và thần thái. Một quan đẹp nhưng bốn quan phá cách chưa đủ thành cách cục tốt; ngược lại một nét chưa hoàn mỹ có thể được toàn thể cân bằng và thần khí bù lại.

Thải thính quan: tai

Tai được gọi Thải thính quan, chủ khả năng nghe và tiếp nhận. Tướng pháp xét vành tai, luân quách, dái tai, vị trí cao thấp, độ dày mỏng, sắc nhuận và việc tai có áp sát đầu hay lộ ra ngoài. Tai rõ vành, khí sắc sáng, hình thể cân thường được coi là biểu hiện nền tảng tốt.

Tai còn được nhiều phái dùng để xem thời niên thiếu, căn cơ gia đình và khả năng hấp thu. Tuy nhiên, tuổi ứng và tên bộ vị có dị bản. Không nên từ tai lớn hay nhỏ mà lập tức kết luận giàu nghèo; phải xét tai có thần, cân với đầu mặt và phối với trán.

Hai tai không hoàn toàn giống nhau là bình thường. Tướng pháp chú ý mức chênh lệch lớn, tổn khuyết bẩm sinh hoặc sắc khí thay đổi, nhưng cần phân biệt đặc điểm tự nhiên với dấu hiệu nhất thời.

Bảo thọ quan: lông mày

Lông mày là Bảo thọ quan. Phép xem chú ý sợi mày thanh hay thô, thuận hay nghịch, dài ngắn, khoảng cách với mắt, đầu đuôi và độ tụ tán. Mày thanh, có thế, không ép mắt thường được xem là khí hòa; mày rối, đứt đoạn hoặc áp quá sát mắt mang ý nghĩa khác tùy phối hợp.

Nhiều tướng thư liên hệ mày với anh em, bằng hữu, khí chất và tuổi thọ. Chữ Bảo thọ không có nghĩa chỉ nhìn mày là biết chính xác số năm sống. Nó chỉ vị trí của lông mày trong hệ biểu tượng toàn mặt.

Mày phải đi cùng mắt. Mày mạnh mà mắt vô thần khác mày mạnh, mắt sáng; dáng mày tương tự trên khuôn mặt xương cứng và mặt thịt mềm cũng tạo kết luận khác.

Giám sát quan: mắt

Mắt là Giám sát quan, thường được coi là nơi thần khí biểu lộ rõ. Ngoài kích thước, tướng pháp xem lòng đen, lòng trắng, độ tụ thần, ánh nhìn, mí, đuôi mắt và sự ổn định. Mắt có thần không nhất thiết phải lớn; điểm chính là ánh nhìn có tụ, trong và phù hợp với toàn khuôn mặt.

Mắt chủ quan sát, phản ứng, tình cảm và quyết đoán trong nhiều hệ luận. Ánh mắt tán loạn, mờ đục hay quá lộ được đọc khác mắt trầm tĩnh. Trạng thái thiếu ngủ, bệnh tật hoặc cảm xúc có thể làm sắc và thần đổi tạm thời, nên người xem truyền thống thường quan sát nhiều lần.

Không được đồng nhất một kiểu mắt với phẩm chất đạo đức tuyệt đối. Tướng pháp cổ luôn có phép phối: mắt đi với mày, gò má, mũi và thần toàn thân.

Thẩm biện quan: mũi

Mũi là Thẩm biện quan, nằm ở trung tâm mặt và cũng là một trong Ngũ Nhạc. Các phần thường xét gồm sơn căn, niên thượng, thọ thượng, chuẩn đầu và hai cánh mũi. Mũi ngay, có thịt, khí sắc nhuận và cân với gò má thường được coi là có lực.

Trong tướng pháp, mũi thường liên hệ tài bạch, năng lực phân định và trung vận. Nhưng “mũi tài lộc” không chỉ là mũi to: sống, đầu, cánh, lỗ mũi, sắc và sự nâng đỡ của lưỡng quyền phải thành thế.

Mũi cao trên mặt nhỏ hay mũi rộng mà gò má yếu có thể mất cân. Do đó mọi kết luận về tài vận phải đặt trong tỷ lệ chung và không tách khỏi miệng, cằm là nơi thu nhận kết quả về hậu vận.

Xuất nạp quan: miệng

Miệng là Xuất nạp quan, vừa tiếp nhận thức ăn vừa phát ra lời nói. Tướng pháp xem độ rộng, môi dày mỏng, khóe miệng, đường nét, răng, sắc môi và trạng thái khép mở. Miệng có góc rõ, sắc nhuận, đóng kín tự nhiên thường được coi là biết giữ và biểu đạt có chừng mực.

Miệng được liên hệ thực lộc, lời nói, quan hệ và khả năng hưởng thành quả. Môi dày hay mỏng không có một nghĩa duy nhất; cần phối với răng, cằm, nhân trung và thần sắc. Dấu hiệu do thói quen, tuổi tác hay bệnh trạng cũng phải được phân biệt.

Cách phối hợp Ngũ Quan khi xem tướng

Trước hết xem năm quan có ngay ngắn, đầy đủ và tương xứng không. Sau đó xét từng quan có “thành” hay không, rồi phối thần khí và sắc khí. Bước tiếp theo đặt Ngũ Quan trong Tam Đình để biết phần thượng, trung, hạ có cân bằng; phối Ngũ Nhạc để xem trung tâm và hai bên có nâng đỡ.

Một phép đọc có trật tự sẽ tránh câu kiểu “mũi này chắc chắn giàu” hoặc “mắt kia chắc chắn xấu”. Tướng pháp dùng tổng thể, thời vận và biến hóa khí sắc. Dị bản giữa các sách nên ghi rõ thay vì trộn thành quy tắc mới.

Tóm tắt

Ngũ Quan gồm tai, mày, mắt, mũi, miệng với tên lần lượt Thải thính, Bảo thọ, Giám sát, Thẩm biện và Xuất nạp quan. Đây là khung đọc năm bộ vị chính, không phải năm nhãn phán đoán độc lập. Muốn luận cần xem hình, thần, khí, sắc và quan hệ với toàn khuôn mặt.

Nguồn tham khảo