Nhật kiến trong Lục Hào là gì? Cách xét ngày hỏi quẻ
Trả lời nhanh
Nhật kiến trong Lục Hào là Địa Chi của ngày lập quẻ, dùng làm một mốc thời gian để xét hào nào được sinh, bị khắc, gặp xung, hợp hoặc lâm nhật. Nhật kiến có thể làm một hào mạnh lên, suy đi hoặc phát động quan hệ với Dụng Thần và Thế Ứng. Muốn dùng đúng, cần nạp Can Chi cho quẻ trước, xác định Dụng Thần rồi mới so ngũ hành và quan hệ Địa Chi của ngày với từng hào; không nên chỉ thấy hào “gặp ngày” là kết luận tốt hay xấu.
Nhật kiến nghĩa là gì?
Trong Lục Hào, “nhật” là ngày lập quẻ, “kiến” chỉ địa chi chủ sự của ngày. Ví dụ ngày có chi Tý thì Tý là Nhật kiến. Vì mỗi Địa Chi mang một ngũ hành và có quan hệ xung, hợp, hình, hại với các chi khác, Nhật kiến tham gia trực tiếp vào việc đánh giá sức của sáu hào.
Nhật kiến không thay thế nguyệt kiến. Nguyệt kiến cho biết bối cảnh khí của tháng, còn Nhật kiến cho thấy tác động gần và trực tiếp của ngày hỏi. Khi xem một quẻ, hai mốc này cần được xét cùng nhau, sau đó mới đến hào động, quẻ biến, Thế Ứng, Lục Thân và các thần sát nếu phương pháp sử dụng chúng.
Nhật kiến dùng để làm gì trong Lục Hào?
Vai trò cơ bản của Nhật kiến là xác định một hào đang được ngày sinh, được ngày trợ, bị ngày khắc hay bị ngày xung. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hào đó đại diện được cho sự việc đang hỏi. Nếu Dụng Thần được Nhật kiến sinh hoặc lâm Nhật kiến, người luận thường xem đó là một dấu hiệu có lực; nhưng vẫn phải xem Dụng có bị nguyệt phá, bị hào động khắc hay rơi vào trạng thái bất lợi khác không.
Nhật kiến còn giúp nhận ra một số mối quan hệ như ám động. Có những hào không động trên mặt quẻ nhưng bị Nhật kiến xung mạnh; trong một số phép luận, điều đó khiến hào có tác dụng như đang động. Việc áp dụng phải theo đúng hệ sách đang học, không nên trộn định nghĩa từ nhiều bảng khác nhau.
Các quan hệ thường xét với Nhật kiến
Hào lâm Nhật kiến
Một hào có Địa Chi trùng với chi ngày được gọi là lâm Nhật kiến. Trong cách hiểu phổ biến, hào này được ngày làm mạnh, dễ có tiếng nói trong quẻ. Nhưng mạnh không đồng nghĩa tốt: nếu đó là Kỵ Thần hoặc hào phá Dụng, sức mạnh của nó cũng làm phần bất lợi rõ hơn.
Nhật kiến sinh hoặc khắc hào
Ngày sinh cho hào giúp hào được thêm khí; ngày khắc hào làm hào suy yếu hơn. Cần xét theo ngũ hành của Địa Chi đã nạp vào hào, không xét theo cảm tính từ tên Lục Thân. Một hào Tài được ngày sinh khác với một hào Tài bị ngày khắc, nhưng ý nghĩa cuối cùng vẫn phụ thuộc Tài có phải Dụng Thần trong câu hỏi hay không.
Nhật xung hào
Khi Địa Chi ngày xung với chi của hào, người luận xem quan hệ xung ấy trong toàn cục. Hào xung có thể bị lay động, có thể phát lộ tác dụng hoặc có thể tổn thương tùy vượng suy. Cần đối chiếu thêm nguyệt kiến và hào động để biết xung là mở ra hay phá vỡ.
Nhật hợp hào
Hợp có thể làm một hào bị ràng buộc, được kéo lại hoặc tham gia vào một quan hệ mới. Không nên mặc định hợp là tốt. Nếu Dụng Thần bị hợp mất đường sinh hoặc bị Kỵ Thần hợp kéo, ý nghĩa có thể không thuận; nếu hợp giúp giải xung hoặc tạo kết nối cần thiết, tác dụng lại khác.
Nhật kiến và Dụng Thần
Dụng Thần là hào đại diện cho việc cần hỏi. Sau khi đã chọn Dụng theo Lục Thân, Nhật kiến giúp kiểm tra Dụng đang có sức hay không. Một Dụng Thần được tháng ngày nâng đỡ, có căn, không bị phá và được hào động sinh thường khác với Dụng suy, bị xung khắc hoặc rơi vào thế không thuận.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn Dụng Thần. Thế đại diện người hỏi, Ứng đại diện đối phương hoặc hoàn cảnh, cùng các hào liên quan cũng cần được xét. Một Dụng mạnh nhưng Thế quá suy, hoặc một Dụng được ngày sinh mà quẻ biến lại khắc, vẫn cần luận theo toàn bộ quan hệ.
Nhật kiến và nguyệt kiến khác nhau thế nào?
Nguyệt kiến là Địa Chi của tháng, thường được xem là nền khí rộng hơn. Nhật kiến là Địa Chi của ngày, có tính trực tiếp và gần thời điểm lập quẻ. Có thể hình dung nguyệt kiến cho biết hào đang vào mùa nào, còn Nhật kiến là lực trong ngày đang chạm vào hào ấy.
Khi hai yếu tố cùng sinh hoặc cùng trợ một hào, hào đó thường có lực rõ hơn. Nếu một bên sinh, một bên khắc, người luận cần cân sức, xem hào có căn hay không và các quan hệ khác trong quẻ. Không nên bỏ qua nguyệt kiến chỉ vì Nhật kiến đang nổi bật.
Trình tự xét Nhật kiến khi mới học
Đầu tiên ghi đúng ngày Can Chi lúc lập quẻ. Tiếp theo nạp chi cho sáu hào, an Thế Ứng và định Lục Thân. Sau đó chọn Dụng Thần theo câu hỏi, rồi đối chiếu Nhật kiến với Dụng, Thế, Ứng và những hào có quan hệ trực tiếp. Cuối cùng mới ghép với nguyệt kiến, hào động, quẻ biến và các quy tắc vượng suy.
Trình tự này giúp tránh lỗi nhìn một quan hệ đơn lẻ rồi kết luận toàn quẻ. Lục Hào là phép xét mạng quan hệ, không phải phép lấy một dấu hiệu quyết định mọi việc.
Những nhầm lẫn cần tránh
Không lẫn Nhật kiến với Thiên Can của ngày. Trong nhiều thao tác Lục Hào cơ bản, “Nhật kiến” đang nói về Địa Chi ngày. Cũng không gọi mọi hào bị ngày xung là xấu, hay mọi hào lâm ngày là tốt; trước hết phải biết hào đó đang đại diện cho điều gì.
Nếu dùng phần mềm lập quẻ, vẫn nên kiểm tra múi giờ, ngày Can Chi và bảng Nạp Giáp. Sai ngày hoặc sai Địa Chi sẽ làm toàn bộ phần Nhật kiến và quan hệ sinh khắc phía sau bị lệch.
Tóm tắt
Nhật kiến là Địa Chi của ngày lập quẻ trong Lục Hào. Nó dùng để xét sức và quan hệ của các hào qua sinh, khắc, xung, hợp hoặc lâm ngày. Nhật kiến phải được đọc cùng nguyệt kiến, Dụng Thần, Thế Ứng và hào động; không có ý nghĩa tốt xấu cố định khi đứng một mình.
Nguồn tham khảo
- Tăng San Bốc Dịch
- Tăng San Bốc Dịch bình thích
- Chương xếp quẻ Lục Hào