Phong Thủy Âm Trạch Là Gì? Long, Huyệt, Sa, Thủy Và Hướng

Trả lời nhanh

Phong thủy âm trạch là phép khảo sát nơi an táng theo quan niệm truyền thống, lấy việc tiếp nhận sinh khí và giữ thế đất yên làm trọng tâm. Trình tự là tìm đường khí đi đến (long), nhận điểm kết tụ (huyệt), xem gò núi che chở (sa), dòng nước và thủy khẩu (thủy), rồi phối phương vị (hướng). Một nơi không thành cát chỉ vì quay đúng hướng: huyệt cần có thế đến và thế dừng, minh đường sáng, hai bên hộ vệ, phía trước thu nước mà không bị gió xộc, nước phản hoặc cuốn thẳng.

Âm trạch khác dương trạch thế nào?

Âm trạch là nơi an táng người đã khuất; dương trạch là nơi người sống cư trú và hoạt động. Cả hai cùng dùng khái niệm khí, hình thế, sơn thủy và phương vị, nhưng mục đích và cách quan sát khác nhau. Dương trạch coi trọng cửa nạp khí, phòng sử dụng và dòng người; âm trạch coi trọng huyệt trường, sự yên tĩnh, long mạch, sa và thủy quanh mộ.

Trong quan niệm “táng tiên ấm hậu”, việc an táng hợp phép giúp người đã khuất được yên và phúc ấm truyền đến hậu nhân. Đây là nền ý nghĩa của việc chọn đất, định huyệt và chăm nom mộ phần trong nhiều truyền thống gia tộc. Không nên biến âm trạch thành một danh sách hướng tốt theo tuổi, vì hướng chỉ là một phần sau hình thế.

Gốc lý “tàng phong tụ khí”

*Táng Thư*, văn bản truyền thống thường gắn với Quách Phác, nêu mệnh đề khí gặp gió thì tán, gặp nước thì dừng; người xưa tìm cách khiến khí tụ mà không tán, vận hành mà có chỗ dừng. Từ đó hình thành phép quan sát nơi có che chắn, dòng nước hữu tình và điểm mạch dừng.

“Tàng phong” không có nghĩa bốn phía bít kín. Thế đất cần được ôm giữ mà vẫn có minh đường và lối khí. “Đắc thủy” cũng không phải cứ thấy sông, ao là tốt; phải xét nước đến, nước đi, tốc độ, hình uốn, khoảng cách và vị trí thủy khẩu. Gió mạnh xộc thẳng hay nước chảy xiết rời huyệt đều được xem là làm khí khó tụ.

Long: thế khí đi đến

Long hay long mạch chỉ đường vận hành của sơn mạch và địa thế. Khi khảo sát từ xa, phong thủy Hình thế nhìn sự nhấp nhô, chuyển mình, mở–khép và các nhánh hộ tống. Núi xa tạo thế, núi gần thành hình; thế lớn dẫn khí đến, hình gần quyết định khí có kết tại một điểm hay không.

Lai long tốt không nhất thiết là một dãy núi cao thẳng tắp. Truyền thống ưa thế có sống động, uốn chuyển, có tổ sơn, phụ mẫu sơn và các lớp che chở. Mạch đến rồi phải biết dừng, thoát sát và mở huyệt trường. Chỉ nhìn một ngọn núi đẹp mà không lần thế đến–đi dễ nhầm cảnh quan với long mạch.

Ở bình địa, dấu long có thể kín hơn: nền đất hơi nổi, đường nước, bờ ruộng, dải cây hoặc biến đổi địa hình thay cho núi rõ. Vì vậy phép tìm long ở sơn địa và bình dương không dùng cùng một biểu hiện bề mặt.

Huyệt: điểm khí kết

Huyệt là điểm nhỏ nơi thế đất được cho là kết khí. Câu truyền “tầm long dễ, điểm huyệt khó” nhấn mạnh rằng thấy dãy thế lớn chưa đủ; đặt lệch khỏi điểm kết thì toàn bộ sa thủy quanh đó đổi quan hệ. Huyệt phải có chỗ dựa, có khoảng đón phía trước và không nằm trên dòng khí còn lao đi chưa dừng.

Hình pháp thường mô tả bốn dạng cơ bản: oa như chỗ lõm, kiềm như gọng mở ôm vào, nhũ như đầu nhô kéo xuống và đột như điểm nổi trên nền tương đối bằng. Các tên này là hình tượng giúp nhận thế; không phải cứ gặp một gò giống hình là có huyệt. Cần kiểm tra long nhập thủ, sa thủy và toàn bộ huyệt trường.

Độ sâu, tầng đất, nước ngầm và quy cách đặt mộ còn phụ thuộc địa phương, nghĩa trang và hình thức mai táng. Phép huyệt không nên tách khỏi điều kiện đất thật và quy định quản lý nơi an táng.

Sa: các lớp hộ vệ quanh huyệt

Sa là những gò, đồi, dải đất hoặc vật thể hình thế đứng quanh huyệt. Bên trái theo hướng nhìn từ huyệt ra gọi Thanh Long, bên phải gọi Bạch Hổ; phía sau là Huyền Vũ, trước là Chu Tước. Đây là tên vị trí, không phải luôn chỉ bốn ngọn núi có hình con vật.

Hai bên nên có thế ôm và tương trợ, không đâm chĩa hoặc quay lưng. Phía sau cần làm điểm tựa; phía trước nên thấp và mở hơn để thành minh đường. Núi thấp gần trước huyệt thường gọi án, núi xa hơn có thế hướng về gọi triều. Sa đẹp phải hữu tình với huyệt: hướng mặt, bao bọc và tạo ranh giới cho khí tụ.

Không nên máy móc yêu cầu trái cao hay phải cao trong mọi địa hình. Quan hệ âm dương, chủ–khách, gần–xa và hình sắc của từng sa phải được đọc trong cùng một cục.

Thủy: nước đến, nước đi và thủy khẩu

Nước được xem là dấu chỉ nơi khí dừng và cũng là đường dẫn khí. Dòng đến nên có tình, uốn lượn và không xung thẳng vào huyệt. Dòng đi không nên lao nhanh, lộ rõ như kéo hết khí ra ngoài. Nơi nước thoát khỏi tầm nhìn gọi thủy khẩu; thế núi hoặc gò hai bên khép giữ thủy khẩu được coi trọng vì làm nước đi chậm và kín.

Các thế nước vòng ôm thường được ưa hơn cung nước quay lưng, phản cung hoặc dòng đâm thẳng. Tuy nhiên phía trong khúc uốn có bị xói, ngập hay bất ổn không vẫn phải khảo sát. Nước tù, ô nhiễm hoặc thường đổi dòng không thể chỉ vì “có nước tụ” mà gọi là cát.

Ở nơi không có sông suối nhìn thấy, đường, khe thấp và hướng thoát nước có thể được đọc như biểu hiện của thủy trong một số phép hiện đại. Cần ghi rõ đang dùng hình thủy tự nhiên hay phép quy tượng, không tráo hai lớp làm một.

Minh đường và thế bao bọc

Minh đường là khoảng phía trước huyệt, nơi khí được hình dung là hội tụ trước khi thoát qua thủy khẩu. Minh đường nên tương xứng với huyệt: sáng, bằng, có giới hạn và không bị vật nhọn xung phá. Quá chật làm khí khó dung, quá trống mà không có sa thủy thu giữ thì khí dễ tán.

Thế “núi bao nước vòng” mô tả quan hệ tổng thể: sau có tựa, hai bên có tay ôm, trước có khoảng chứa và nước có chỗ thu. Một chi tiết đẹp không cứu được toàn cục tán loạn. Phải đứng tại dự kiến huyệt nhìn ra, rồi đi quanh địa hình để kiểm tra những gì bị góc nhìn che khuất.

Hướng được xét sau hình thế

Khi long–huyệt–sa–thủy đã thành cục, người luận mới dùng la bàn phân kim, 24 sơn và hệ Lý khí của trường phái để đặt hướng. Hướng thường theo nơi huyệt nhìn ra minh đường và thủy; tọa ở phía lưng. Độ số sát ranh, kiêm hướng hay không vong cần xử lý theo đúng hệ đang dùng.

Tuổi người mất, ngày an táng và phương vị có thể được phối trong nghi lễ hoặc pháp môn riêng, nhưng không nên lấy tuổi làm căn cứ duy nhất để xoay mộ ngược với huyệt trường. Hình thế là thân, lý khí là phép phân định thời–phương; hai lớp cần hỗ trợ nhau.

Dấu hiệu cần khảo sát lại mộ phần

Những dấu hiệu này trước hết cần ghi nhận đầy đủ hiện trạng, lịch sử thay đổi và quy định nghĩa trang. Không nên tự ý cải táng, mở mộ hay di chuyển phần mộ chỉ từ một ảnh hoặc một sơ đồ trực tuyến; đây là việc liên quan gia tộc, nghi lễ và thủ tục địa phương.

Trình tự khảo sát âm trạch

  1. Xem toàn cảnh để nhận tổ sơn, thế đến, dòng nước lớn và đường thoát.
  2. Lần long đến vùng kết, phân biệt mạch còn đi với mạch đã dừng.
  3. Xác định huyệt trường và các khả năng oa, kiềm, nhũ, đột.
  4. Đứng tại huyệt xem Huyền Vũ, Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, án và triều.
  5. Khảo sát minh đường, nước đến, nước đi và thủy khẩu.
  6. Kiểm tra đất, độ dốc, nước ngầm, nguy cơ sạt lở và điều kiện sử dụng thực tế.
  7. Sau cùng mới đo tọa hướng, phân kim và phối hệ Lý khí, ngày lễ phù hợp.

Tóm tắt

Phong thủy âm trạch không bắt đầu bằng tuổi hay một hướng đẹp, mà bằng việc tìm thế khí đến và điểm khí dừng. Năm thành phần long, huyệt, sa, thủy, hướng tạo một chỉnh thể; trong đó hình thế và huyệt trường đi trước, phương vị theo sau. Nguyên tắc cốt lõi là có chỗ tựa, có hộ vệ, minh đường dung chứa, nước hữu tình và thủy khẩu biết thu.

Nguồn tham khảo