Tam Hiến Là Gì? Sơ Hiến, Á Hiến Và Chung Hiến Trong Tế Lễ
Trả lời nhanh
Tam hiến là ba lượt dâng lễ trong một cuộc tế truyền thống, lần lượt gọi là Sơ hiến, Á hiến và Chung hiến. Sơ hiến là lượt đầu, Á hiến là lượt kế, Chung hiến là lượt cuối; phẩm được dâng thường là rượu, nhưng một số lệ tế có trà hoặc phẩm khác. Mỗi tuần có thể lặp các động tác xướng, tiến lễ, quỳ, dâng và lui về vị trí, kèm nhạc hoặc đọc văn theo nghi thức riêng. Tam hiến là trình tự hành lễ, không phải “tam sinh” là ba sinh vật làm phẩm tế và không phải nghi thức gia đình nào cũng áp dụng.
Tam hiến trong tế lễ là gì?
“Hiến” trong văn cảnh lễ nghi là kính dâng phẩm lên thần linh hoặc đối tượng được thờ. “Tam hiến” vì vậy là ba lần dâng theo thứ tự có tên riêng. Viện Nghiên cứu Hán Nôm khi giới thiệu văn bia ghi nghi thức tế Thành hoàng làng đã tóm lược ba bước chính: Sơ hiến lễ, Á hiến lễ và Chung hiến lễ.
Ba tuần tạo nhịp trang trọng cho phần chính của cuộc tế. Lần đầu mở việc hiến, lần giữa tiếp nối, lần cuối hoàn tất. Mỗi lần không chỉ là rót thêm một chén mà là một đơn vị nghi thức với người xướng, người chấp sự, chủ tế hoặc bồi tế, âm nhạc và các động tác đã được quy định trong lệ tế.
Cấu trúc ba hiến xuất hiện ở nhiều cấp độ: tế đình làng, tế Thành hoàng, Nam Giao, một số lễ miếu và nghi thức tôn giáo. Tuy nhiên thành phần nhân sự, phẩm dâng, lời xướng và nhạc chương thay đổi. Vì vậy “tam hiến” là khung tên chung, không phải một kịch bản duy nhất có thể chép nguyên cho mọi nơi.
Sơ hiến, Á hiến và Chung hiến nghĩa là gì?
| Tuần lễ | Nghĩa | Vị trí trong trình tự |
|---|---|---|
| Sơ hiến lễ | Dâng lễ lần đầu | Mở đầu ba tuần hiến |
| Á hiến lễ | Dâng lễ lần thứ hai | Tiếp nối, đứng sau Sơ hiến |
| Chung hiến lễ | Dâng lễ lần cuối | Hoàn thành ba tuần hiến |
Chữ “á” trong Á hiến mang nghĩa thứ, tiếp sau, không phải “Á” trong châu Á. “Chung” ở đây là cuối cùng. Trong nhiều mô tả, cả ba tuần dâng rượu; tài liệu về lễ bạ làng An Cựu ghi chính lễ có ba đoạn, Sơ hiến, Á hiến và Chung hiến, với trà rượu được dâng theo lệ.
Ở tế Nam Giao triều Nguyễn, mỗi tuần rượu còn gắn với nhạc chương riêng. Tư liệu về Nhạc Cung đình Huế cho biết Sơ hiến tấu Tương hòa, Á hiến tấu Dự hòa và Chung hiến tấu Ninh hòa. Ví dụ này cho thấy ba tuần có cùng trục dâng phẩm nhưng được phân biệt bằng vị trí và âm nhạc.
Một tuần hiến thường có những thành phần nào?
Tùy nghi thức, một tuần hiến có thể gồm lời xướng báo bước lễ, chủ tế và bồi tế tựu vị, lễ sinh tiếp nhận phẩm, tiến phẩm đến hương án, quỳ dâng, hành lễ rồi phục vị. Nhạc sinh hoặc đội nhạc tấu theo nhịp; người chấp sự bảo đảm chén, khay và đường tiến lễ đúng vị trí.
Trong một khảo tả tục Tống ôn ở Cần Thơ, Á hiến và Chung hiến được ghi thực hiện các bước như Sơ hiến. Điều đó cho thấy tính lặp có trật tự của ba tuần. Tuy vậy, “giống nhau” không có nghĩa hoàn toàn đồng nhất: tuần đầu có thể đi cùng khai lễ hoặc đọc chúc, tuần cuối đi vào ẩm phúc, thụ lộc hay lễ tất tùy bản nghi.
Không nên tự suy diễn động tác từ tên gọi. Muốn phục dựng một cuộc tế phải có nghi tiết, lễ bạ, văn bia, hương ước hoặc truyền dạy của cộng đồng giữ lễ. Việc biết ba tên mới chỉ xác định bộ khung.
Tam hiến đứng ở đâu trong toàn bộ cuộc tế?
Một cuộc tế đình thường có phần chuẩn bị và nghinh thần trước khi vào tam hiến. Các bước có thể gồm chấp sự tựu vị, quán tẩy, thượng hương, nghinh thần, hiến lễ, đọc chúc văn, ẩm phúc, thụ tộ, hóa chúc, tiễn thần và lễ tất. Tên gọi cùng thứ tự chi tiết khác giữa làng và thời kỳ.
Ví dụ lễ hội đình An Vũ công bố trình tự gồm khởi tuần hương đăng, Sơ hiến lễ, Á hiến lễ, Chung hiến lễ và lễ tất. Văn bia về tế Thành hoàng lại nhấn ba bước hiến như lõi của cuộc tế. Tế Nam Giao có quy mô triều đình, thêm nhạc chương và nhiều lớp quan viên. Những trường hợp này cùng xác nhận ba tuần nhưng không cho phép nhập mọi nghi thức thành một.
Đọc văn tế cũng không mặc nhiên xảy ra ở cùng một điểm trong tất cả truyền thống. Có nghi tiết đặt văn sau Sơ hiến, có hệ sắp khác. Khi xuất bản hướng dẫn cho một di tích cụ thể, vị trí đọc chúc phải theo nguồn của chính di tích đó.
Phẩm dâng trong tam hiến là gì?
Rượu là phẩm phổ biến nhất trong các mô tả Sơ–Á–Chung hiến. Mỗi lượt có thể dâng một tuần rượu. Một số lễ bạ nói trà rượu, một số nghi thức tôn giáo dâng phẩm vật khác. Do đó, định nghĩa nên dùng “ba lượt dâng lễ”, rồi ghi rượu là hình thức điển hình, thay vì nói mọi tam hiến bắt buộc chỉ có rượu.
Phẩm dâng phải phân biệt với lễ vật bày sẵn trên hương án. Tam sinh, xôi, bánh, hoa quả hoặc vật phẩm địa phương có thể đã được thiết lễ trước; ba hiến là hành động tiến dâng theo tuần. Một mâm có tam sinh không tự động có nghi thức tam hiến, và một cuộc tam hiến không nhất thiết dùng tam sinh.
Khi cộng đồng thực hành lễ chay hoặc tôn giáo có giới luật riêng, phẩm dâng đi theo phép ấy. Không thay rượu, trà hay lễ vật bằng thứ khác chỉ dựa trên suy đoán cá nhân nếu đang phục dựng nghi lễ truyền thống có nguồn.
Những người tham gia tam hiến
Chủ tế là người giữ vai trò chính trước hương án. Bồi tế hoặc phân hiến hỗ trợ tùy quy mô. Lễ sinh thực hiện động tác, chuyển phẩm và đi theo lời xướng. Đông xướng, Tây xướng hoặc người xướng lễ điều khiển trình tự; nhạc sinh phụ trách âm nhạc tế. Danh xưng và số người khác nhau theo đình làng, triều nghi hoặc tôn giáo.
Không phải người dự lễ nào cũng tự thực hiện ba hiến. Trong tế cộng đồng, đây là nghi thức có phân vai, tập luyện và không gian hành lễ. Khách dự quan sát hoặc lễ bái theo chỉ dẫn. Việc đưa một bản nghi đình làng vào bàn thờ gia đình mà không hiểu vai trò dễ làm sai cấu trúc.
Trang phục, cách tiến thoái, số bước và nhịp lạy cũng nằm trong lệ. Một bài kiến thức tổng quan chỉ nên giải thích chức năng; hướng dẫn thao tác cần dựa vào hồ sơ của đúng truyền thống và người truyền lễ.
Tam hiến khác tam sinh thế nào?
| Thuật ngữ | Chỉ điều gì? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tam hiến | Ba lượt dâng lễ | Sơ hiến, Á hiến, Chung hiến |
| Tam sinh | Bộ ba sinh vật làm lễ tế | Ngưu, dương, thỉ trong dạng cổ điển |
Hai từ cùng xuất hiện trong văn cảnh tế lễ nên dễ nhầm. Tam hiến thuộc trình tự; tam sinh thuộc phẩm vật. Một cuộc tế lớn có thể đồng thời bày tam sinh và hành tam hiến, nhưng quan hệ ấy không làm hai khái niệm đồng nghĩa.
Tam hiến cũng khác “tam bái” hoặc số lần lạy. Hiến là dâng phẩm; bái là lễ lạy. Trong mỗi tuần hiến có thể kèm quỳ, bái theo nghi tiết, song không được lấy số hiến thay cho số lạy.
Có nên áp dụng tam hiến trong lễ gia đình?
Lễ gia tiên thông thường không bắt buộc dựng đủ ban tế, xướng lễ và ba tuần hiến. Gia đình có thể dâng hương, trà, rượu hoặc cơm theo nếp nhà. Nếu dòng họ giữ nghi lễ tế tổ có tam hiến, nên theo gia phả, nghi tiết từ đường và người chủ lễ của họ.
Không nên biến tam hiến thành công thức cầu tài, giải hạn hoặc cam kết linh ứng. Đây là một kết cấu nghi lễ biểu hiện sự kính cẩn và thứ tự. Giá trị của nó nằm trong truyền thống cộng đồng cùng sự trang nghiêm, không nằm ở việc làm đủ ba lần như một thao tác máy móc.
Nếu muốn khôi phục nghi lễ thất truyền, cần thu thập bản văn, lời xướng, sơ đồ vị trí, nhạc, phẩm dâng và ký ức của người từng hành lễ. Chỉ dựa vào bài tóm tắt trên mạng sẽ không đủ để tái dựng.
Tóm tắt
Tam hiến là ba lượt dâng lễ Sơ hiến, Á hiến và Chung hiến trong tế tự truyền thống. Rượu là phẩm thường gặp, nhưng trà hoặc phẩm khác có thể xuất hiện theo lệ. Mỗi tuần là một đơn vị nghi thức có xướng, tiến dâng, hành lễ và âm nhạc, nằm trong cuộc tế rộng hơn. Tam hiến không phải tam sinh, không đồng nhất số lần lạy và không phải chuẩn bắt buộc cho lễ gia đình; cách thực hành phải theo hồ sơ cùng người giữ lệ của từng cộng đồng.
Nguồn tham khảo
- Viện Nghiên cứu Hán Nôm – nghi thức tế Thành hoàng qua văn bia
- Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển – lễ bạ làng An Cựu
- Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển – nghi thức Tống ôn Cần Thơ
- Ban Quản lý di tích Hưng Yên – lễ hội đình An Vũ
- Khoa Văn học – Ngôn ngữ – Nhạc Cung đình Huế trong ba tuần hiến