Tam Hợp Là Gì? Bốn Nhóm Tam Hợp Địa Chi
Trả lời nhanh
Tam Hợp là bốn nhóm, mỗi nhóm gồm ba Địa Chi đại diện ba chặng sinh–vượng–mộ của một hành: Thân–Tý–Thìn hợp Thủy, Hợi–Mão–Mùi hợp Mộc, Dần–Ngọ–Tuất hợp Hỏa, Tỵ–Dậu–Sửu hợp Kim. Trong Bát Tự, đủ ba chữ mới có nền của toàn cục; có hai chữ gọi là bán hợp nhưng lực và khả năng hóa còn tùy trung thần, tháng lệnh, Thiên Can và phá–xung. Theo dân gian, ba con giáp cùng nhóm được coi là dễ đồng điệu, song chỉ chi năm chưa đủ kết luận quan hệ hay hôn nhân.
Tam Hợp là gì?
Tam Hợp là phép tập hợp ba Địa Chi cách nhau bốn vị trí trên vòng mười hai chi. Ba điểm tạo một thế tam giác và cùng quy về một hành. Khác với Lục Hợp gồm sáu cặp hai chi, Tam Hợp có bốn bộ ba chi và nhấn mạnh sự hình thành một cục khí.
Cơ sở chính của mỗi cục là vòng Trường Sinh: một chi làm nơi hành bắt đầu sinh, một chi làm nơi khí cực vượng, một chi làm mộ khố thu chứa. Chẳng hạn Thủy sinh ở Thân, vượng tại Tý và mộ ở Thìn, nên Thân–Tý–Thìn hợp thành Thủy cục. Cách cấu tạo này cho thấy Tam Hợp không phải bảng ghép con vật ngẫu nhiên.
Trong văn hóa con giáp, người ta gọi ba tuổi cùng nhóm là “tam hợp” và xem họ có khuynh hướng nâng đỡ nhau. Đây là lớp ứng dụng dân gian dựa trên chi năm. Trong Tử Bình, một người đã có bốn chi năm–tháng–ngày–giờ, vì vậy phép luận sâu phải xét toàn lá số chứ không chỉ tuổi.
Bảng bốn nhóm Tam Hợp
| Tam Hợp cục | Chi sinh | Chi vượng – trung thần | Chi mộ | Hành quy tụ |
|---|---|---|---|---|
| Thân–Tý–Thìn | Thân | Tý | Thìn | Thủy |
| Hợi–Mão–Mùi | Hợi | Mão | Mùi | Mộc |
| Dần–Ngọ–Tuất | Dần | Ngọ | Tuất | Hỏa |
| Tỵ–Dậu–Sửu | Tỵ | Dậu | Sửu | Kim |
Chi vượng còn gọi là trung thần vì giữ khí trung tâm của cục. Tý là trung thần Thủy, Mão của Mộc, Ngọ của Hỏa và Dậu của Kim. Khi chỉ có hai chi, việc có hay không có trung thần là một yếu tố quan trọng để phân biệt các kiểu bán hợp.
Tam Hợp không lập riêng Thổ cục. Thổ hiện diện trong các chi mộ Thìn, Tuất, Sửu, Mùi và chuyển vận cùng bốn cục. Một số sách ứng dụng khác có cách nói về Thổ cục, nhưng không được chèn nó thành nhóm thứ năm trong bảng Tam Hợp Địa Chi chuẩn.
Sinh–vượng–mộ tạo Tam Hợp như thế nào?
Sinh là nơi hành bắt đầu phát khí; vượng là nơi khí đạt cực; mộ là nơi thu vào kho. Ba chặng hợp lại thành một vòng có đầu, đỉnh và chỗ chứa. Vì vậy cổ pháp dùng Tam Hợp để xét khí của một hành có được tập trung thành thế lớn hay không.
Với Thủy cục, Thân là sinh, Tý là vượng, Thìn là mộ. Với Mộc cục, Hợi sinh, Mão vượng, Mùi mộ. Với Hỏa cục, Dần sinh, Ngọ vượng, Tuất mộ. Với Kim cục, Tỵ sinh, Dậu vượng, Sửu mộ. Đây là trật tự kỹ thuật; không nên giải “sinh” thành người sinh ra ai hoặc “mộ” thành điềm tang trong quan hệ con giáp.
Khi ba chi tụ, hành cục có xu hướng vượt lên tính riêng của từng chi. Tuy nhiên “có đủ tên” và “hóa thành khí” là hai mức khác nhau. Nếu hành hóa trái mùa, bị khắc mạnh hoặc một chi bị xung phá, cục có thể chỉ tạo liên kết mà chưa đủ sức chuyển hóa toàn phần.
Khi nào Tam Hợp thành cục?
Nền rõ nhất là đủ ba chi, không bị phá nghiêm trọng và hành cục được tháng lệnh hoặc Thiên Can nâng. Ví dụ Thân–Tý–Thìn gặp mùa đông, lại có Nhâm hoặc Quý thấu can thì Thủy dễ có thế. Nếu sinh vào mùa Hỏa vượng, Thủy không nguồn, Thìn bị Tuất xung và Tý bị Ngọ xung, dù đủ ba chữ vẫn phải đánh giá lại lực thành cục.
Khoảng cách cũng được các phái cân nhắc. Ba chi đứng liền trong các trụ có đường kết nối trực tiếp; đứng cách vẫn có thể hội nhưng cần lực dẫn. Thiên Can thấu đúng hành hóa, chi mùa và môi trường sinh trợ giúp cục rõ hơn. Một công cụ chỉ phát hiện ba chữ chưa thể thay phần xét vượng suy.
Thành cục cũng không đồng nghĩa tốt. Nếu hành được hợp thành là dụng thần, cục có thể tạo lực hữu ích; nếu là kỵ thần, sự tập trung lại làm thiên lệch mạnh hơn. Trước khi luận cát hung phải biết Nhật Chủ, cách cục và hành cần dùng.
Bán hợp là gì?
Bán hợp là khi có hai trong ba chi của một Tam Hợp cục. Cặp chứa trung thần thường được nhận diện rõ hơn: Thân–Tý, Tý–Thìn; Hợi–Mão, Mão–Mùi; Dần–Ngọ, Ngọ–Tuất; Tỵ–Dậu, Dậu–Sửu. Cặp sinh–mộ thiếu trung thần như Thân–Thìn hoặc Dần–Tuất được một số phái gọi củng hợp hay bán hợp xa, nhưng điều kiện thành khí nghiêm hơn.
Không nên thấy hai tuổi cùng một nhóm rồi tuyên bố đã “hóa cục”. Trong quan hệ dân gian, hai người cùng nhóm có thể gọi là tuổi tam hợp theo nghĩa rộng. Trong Bát Tự, bán hợp là trạng thái kỹ thuật cần xem trung thần, mùa và hành dẫn.
Đại vận hoặc lưu niên có thể đưa chi thứ ba tới, làm một bán hợp trong nguyên cục trở thành đủ bộ. Ngược lại vận xung trung thần có thể làm cục đang tụ bị lay. Đây là lý do trạng thái hợp không hoàn toàn đứng yên qua mọi thời kỳ.
Tam Hợp khác Tam Hội thế nào?
Tam Hợp lấy ba chặng sinh–vượng–mộ và các chi cách nhau bốn vị trí. Tam Hội lấy ba chi liên tiếp cùng một mùa, gồm Dần–Mão–Thìn hội Mộc, Tỵ–Ngọ–Mùi hội Hỏa, Thân–Dậu–Tuất hội Kim và Hợi–Tý–Sửu hội Thủy.
Tam Hội nhấn phương và mùa; Tam Hợp nhấn chu trình một hành từ sinh tới mộ. Hai loại đều có thể tập trung ngũ hành nhưng cấu tạo khác nhau. Không thay một chi trong Tam Hợp bằng chi của Tam Hội chỉ vì cùng hành, và không gọi Dần–Mão–Thìn là Tam Hợp Mộc.
Nếu cả quan hệ hội và hợp cùng xuất hiện, phải xem khí nào được tháng lệnh làm chủ, có tranh trung thần hay không và Thiên Can dẫn về đâu. Không cộng cơ học “một hội cộng một hợp” thành mức điểm tốt.
Tam Hợp khác Lục Hợp thế nào?
Lục Hợp là sáu cặp: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân và Ngọ–Mùi. Nó mô tả quan hệ ghép đôi giữa hai chi. Tam Hợp gồm ba thành viên chung một cục ngũ hành và tạo khí thế rộng hơn khi đủ bộ.
Một chi có thể vừa tham gia Tam Hợp vừa Lục Hợp với chi khác. Tý thuộc Thân–Tý–Thìn nhưng Lục Hợp với Sửu. Nếu Sửu và Thân–Thìn cùng hiện, Tý đứng giữa nhiều đường kéo. Phải xét lực nào thành, không mặc định mọi hợp đều đồng thời hóa.
Trong cách nói về con giáp, Lục Hợp thường được gọi bạn đồng hành theo cặp, còn Tam Hợp là nhóm ba tuổi. Đây là mẹo ghi nhớ chứ không phải lời cam kết rằng mọi người trong nhóm sẽ luôn hòa thuận.
Tam Hợp có bị Lục Xung phá không?
Mỗi trung thần có một chi xung: Tý bị Ngọ xung, Mão bị Dậu xung, Ngọ bị Tý xung, Dậu bị Mão xung. Xung vào trung thần thường làm cục dao động rõ vì chạm điểm vượng. Chi sinh hoặc chi mộ cũng có đối xung riêng và có thể làm chu trình thiếu một chân.
Nhưng xung có phá hoàn toàn hay không còn tùy lực. Một chi xung yếu, thất lệnh và không được trợ chưa chắc phá được cục hợp đương mùa; ngược lại chi xung vượng có thể mở kho hoặc kéo thành viên ra khỏi cục. Cần so vượng suy, vị trí và Thiên Can, không chỉ nhìn bảng.
Quan hệ hợp–xung cùng tồn tại còn có thể tạo biểu hiện vừa tụ vừa đổi: một nhóm người hợp mục tiêu nhưng môi trường khiến cơ cấu thay đổi; một hành được tập trung rồi bị vận kích hoạt để phát ra. Tượng cụ thể phải theo cung vị và Thập Thần của lá số.
Tam Hợp con giáp có quyết định tình duyên không?
Ba tuổi cùng nhóm được dân gian xem là dễ tìm tiếng nói chung vì cùng một cục khí. Chẳng hạn Thân, Tý, Thìn cùng quy Thủy; Dần, Ngọ, Tuất cùng quy Hỏa. Lớp này có thể dùng như tham khảo ban đầu trong phong tục chọn tuổi.
Tuy nhiên hôn nhân không chỉ nằm ở chi năm. Phép hợp hôn Bát Tự còn xét Nhật Chủ hai bên, chi ngày là cung Phu Thê, Thiên Can, ngũ hành cần dùng, các hợp–xung khác và vận. Hai người cùng Tam Hợp vẫn có thể khác mục tiêu; hai người không cùng nhóm vẫn có thể bổ trợ mạnh ở các trụ còn lại.
Vì vậy nên nói “cùng nhóm Tam Hợp theo tuổi” thay vì “sinh ra để cưới nhau”. Cách diễn đạt này giữ đúng hệ huyền học và đúng phạm vi dữ kiện được dùng.
Cách đọc Tam Hợp theo trình tự
Đầu tiên xác định nhóm và hành cục, sau đó đánh dấu chi sinh, trung thần và chi mộ. Tiếp theo xét có đủ ba chữ hay chỉ bán hợp, các chi đứng gần hay xa và có bị xung–hình–hại không. Rồi dùng tháng lệnh cùng Thiên Can để đánh giá hành hóa có nguồn và có thấu hay không.
Sau khi biết cục mạnh yếu mới đặt hành đó vào quan hệ với Nhật Chủ và Thập Thần. Hành cục là Tài, Quan, Ấn, Thực Thương hay Tỷ Kiếp sẽ dẫn sang các chủ đề khác nhau. Cuối cùng xem đại vận, lưu niên có bổ sung thành viên, xung trung thần hoặc đổi mùa khí không.
Nếu chỉ xem tuổi dân gian, cần giới hạn kết luận ở quan hệ chi năm. Không mượn tên Tam Hợp để phán toàn bộ tính cách, tài vận hoặc hôn nhân khi chưa có ngày giờ sinh.
Tóm tắt
Tam Hợp có bốn nhóm: Thân–Tý–Thìn Thủy, Hợi–Mão–Mùi Mộc, Dần–Ngọ–Tuất Hỏa và Tỵ–Dậu–Sửu Kim. Mỗi bộ nối ba chặng sinh–vượng–mộ, trong đó Tý, Mão, Ngọ, Dậu là trung thần. Đủ ba chi tạo nền toàn cục; hai chi là bán hợp, nhưng thành hóa còn tùy mùa, Thiên Can, khoảng cách và xung phá. Tam Hợp khác Tam Hội theo mùa và khác Lục Hợp theo cặp. Trong dân gian, ba con giáp cùng nhóm được coi là hòa hợp; trong Bát Tự, chi năm chỉ là một phần của toàn lá số.
Nguồn tham khảo
- *Tam Mệnh Thông Hội*, quyển hai – luận Địa Chi và các Tam Hợp cục
- Hán học học san, Đại học Khoa học Kỹ thuật Vân Lâm – bảng Tam Hợp, Trường Sinh, Đế Vượng và Mộ Khố
- Trung Hoa Dân Quốc Tinh Tướng Học Hội – chuyên san về điều kiện Tam Hợp và bán hợp
- *Y Bốc Tinh Tướng Bách Nhật Thông*, quyển 12 – bản số hóa Thư viện Quốc gia Trung Quốc