Cộng đồng là chủ thể phong tục, tín ngưỡng
Trả lời nhanh
Trong phong tục và tín ngưỡng, cộng đồng - tức nhóm người cùng thực hành, gìn giữ một tập quán qua nhiều thế hệ - là chủ thể duy nhất có quyền quyết định cách thức thực hành, trao truyền và tái tạo tri thức đó. Không cá nhân đơn lẻ, tổ chức bên ngoài hay cơ quan quản lý nào có thể tự ý thay đổi nội dung, hình thức của một tập quán nếu không thông qua sự đồng thuận của chính cộng đồng đang nắm giữ nó.
Cộng đồng là ai trong đời sống phong tục
Khi nói đến "cộng đồng" trong ngữ cảnh phong tục, tín ngưỡng, người ta không nói về một tập hợp dân cư chung địa giới hành chính một cách đơn giản. Cộng đồng ở đây là nhóm người có mối liên hệ thực hành cụ thể: cùng tổ chức một lễ hội, cùng gìn giữ một nghi thức thờ cúng, cùng truyền dạy một loại tri thức dân gian như nghề thuốc nam, cách xem đất, cách chọn ngày. Mối liên hệ này không phải lúc nào cũng trùng khít với ranh giới làng xã hay dòng họ, mà có thể xuyên qua nhiều địa phương, nhiều thế hệ, miễn là họ cùng chia sẻ một thực hành sống động.
Điều quan trọng cần phân biệt là cộng đồng khác với đám đông tò mò hay khác với những người chỉ quan sát từ bên ngoài. Người thực hành trong cộng đồng mang trên mình trách nhiệm kép: vừa gìn giữ đúng cốt lõi của tập quán, vừa có quyền điều chỉnh cách biểu đạt cho phù hợp với hoàn cảnh sống hiện tại, miễn sao không đánh mất bản chất.
Quyền thực hành thuộc về ai
Theo tinh thần được ghi nhận trong hệ thống pháp lý về di sản văn hóa, tri thức và tập quán được xem là di sản phi vật thể chính là những gì do cộng đồng thực hành, trao truyền qua nhiều thế hệ. Điều này có nghĩa quyền thực hành không phải là một đặc quyền được cấp phát từ bên ngoài, mà là quyền vốn có, gắn liền với chính hành vi thực hành lâu dài của nhóm người đó.
Khi một cộng đồng tổ chức lễ hội, thực hiện nghi lễ thờ cúng tổ tiên, hay duy trì các tập tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, họ đang thực thi một quyền mà lịch sử thực hành đã trao cho họ, chứ không phải đang "xin phép" thực hành một điều gì đó xa lạ. Sự công nhận từ bên ngoài, nếu có, chỉ mang tính ghi nhận thêm, không phải là điều kiện để quyền đó tồn tại.
Tuy nhiên, quyền thực hành không đồng nghĩa với việc mỗi cá nhân trong cộng đồng đều có toàn quyền tùy tiện. Trong nhiều hệ phái tín ngưỡng dân gian, luôn tồn tại những người giữ vai trò trung tâm - như thầy cúng, người đứng đầu dòng họ, ban tổ chức lễ hội - đóng vai trò điều phối, đảm bảo tính thống nhất trong thực hành chung của cộng đồng.
Trao truyền: dòng chảy sống của tập quán
Một phong tục hay tín ngưỡng chỉ thực sự tồn tại khi nó được trao truyền. Nếu một nghi lễ chỉ còn được ghi chép trong sách vở mà không còn ai thực hành, thực chất nó đã trở thành tư liệu lịch sử chứ không còn là phong tục sống.
Trao truyền trong phong tục dân gian thường diễn ra theo những con đường không chính thức: cha truyền con nối trong gia đình, thầy truyền trò trong các hình thức tu tập hay nghề nghiệp tâm linh, hoặc cộng đồng cùng dạy nhau qua thực hành tập thể tại các dịp lễ hội thường niên. Đây là lý do vì sao nhiều tập quán không có văn bản hướng dẫn cố định, mà tồn tại dưới dạng "biết làm" hơn là "biết đọc".
Chính vì tính chất trao truyền này mà cộng đồng nắm giữ tri thức có quyền quyết định ai được học, học đến đâu, và học theo trình tự nào. Nhiều tập quán có những giai đoạn truyền dạy khác nhau tùy theo vai vế, tuổi tác, hoặc mức độ tin cậy trong cộng đồng - đây không phải là sự phân biệt đối xử mà là cách để đảm bảo tri thức được gìn giữ đúng cách, không bị biến dạng qua tay người thiếu hiểu biết hoặc thiếu trách nhiệm.
Tái tạo: phong tục không đứng yên
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng phong tục, tín ngưỡng phải giữ nguyên như cũ mới là "đúng". Trên thực tế, bản chất của tập quán sống là luôn được tái tạo qua từng thế hệ thực hành. Cộng đồng không chỉ sao chép lại y nguyên những gì cha ông để lại, mà còn diễn giải lại, điều chỉnh hình thức biểu đạt cho phù hợp với điều kiện sống, chất liệu, không gian của thời đại mình đang sống.
Ví dụ, cách bài trí một lễ vật có thể thay đổi tùy theo điều kiện kinh tế và vật liệu sẵn có của từng thời kỳ, nhưng ý nghĩa cốt lõi của việc dâng lễ, của lòng thành kính, vẫn được giữ nguyên. Đây chính là quyền tái tạo mà chỉ cộng đồng thực hành mới có đủ thẩm quyền và hiểu biết để thực hiện một cách phù hợp.
Việc tái tạo này khác hoàn toàn với việc bên ngoài tự ý "cải biên" hay "hiện đại hóa" một tập quán mà không có sự tham gia của chính người thực hành. Khi thay đổi đến từ bên trong cộng đồng, nó mang tính hữu cơ và được chấp nhận tự nhiên. Khi thay đổi áp đặt từ bên ngoài, nó dễ làm đứt gãy sợi dây kết nối giữa thực hành hiện tại với cội nguồn.
Vai trò của người giữ vai trò trung tâm trong cộng đồng
Trong hầu hết các hình thức tín ngưỡng dân gian, luôn tồn tại một số cá nhân được cộng đồng công nhận như người am hiểu sâu, người có trách nhiệm gìn giữ cốt lõi của tập quán. Đó có thể là thầy cúng trong tín ngưỡng thờ Mẫu, người trưởng tộc trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên, hay ban khánh tiết trong các lễ hội đình làng.
Những người này không phải là "chủ sở hữu" của phong tục theo nghĩa cá nhân, mà là người được cộng đồng ủy thác vai trò gìn giữ và truyền đạt. Quyền lực của họ đến từ sự tín nhiệm của cộng đồng, không phải từ một văn bằng hay chứng chỉ chính thức nào. Chính vì vậy, khi một người tự xưng là "thầy" hay "người có quyền năng" mà không được cộng đồng công nhận qua thời gian thực hành thực tế, sự công nhận đó thường không có giá trị bền vững trong đời sống tín ngưỡng dân gian.
Ranh giới giữa gìn giữ và thương mại hóa
Một vấn đề thường được đặt ra trong bối cảnh hiện nay là ranh giới giữa việc cộng đồng thực hành tập quán một cách tự nhiên và việc các bên bên ngoài khai thác phong tục vì mục đích thương mại, du lịch. Khi quyền quyết định về hình thức, nội dung của một nghi lễ bị chuyển từ tay cộng đồng sang tay các đơn vị tổ chức sự kiện hay kinh doanh dịch vụ, phong tục dễ mất đi tính thiêng liêng vốn có, trở thành một dạng trình diễn thay vì một thực hành tín ngưỡng thực sự.
Đây không phải là vấn đề đúng sai tuyệt đối, mà là vấn đề về ai đang nắm quyền quyết định. Nếu cộng đồng vẫn giữ vai trò chủ động, việc mở rộng sự tham gia của người ngoài (như khách du lịch quan sát một lễ hội) không nhất thiết làm mất đi bản chất phong tục. Nhưng nếu quyền quyết định bị chuyển giao hoàn toàn cho bên ngoài, đó là lúc phong tục dần trở nên xa lạ với chính cộng đồng đã sinh ra nó.
Khi có nhiều nhóm cùng thực hành một tập quán
Một tình huống phức tạp hơn xảy ra khi một tập quán được thực hành bởi nhiều nhóm cộng đồng khác nhau, ở các địa phương khác nhau, với những dị bản khác nhau về hình thức. Trong trường hợp này, không có một "phiên bản chuẩn duy nhất" nào có quyền phủ nhận các phiên bản khác.
Mỗi nhóm cộng đồng địa phương đều có quyền thực hành theo cách riêng của mình, miễn là vẫn giữ được cốt lõi tinh thần chung của tập quán. Sự đa dạng này không phải là dấu hiệu của sự "sai lệch" mà là biểu hiện tự nhiên của cách tri thức dân gian được tiếp biến qua không gian và thời gian khác nhau. Việc tôn trọng sự đa dạng này cũng chính là tôn trọng quyền tự chủ của từng cộng đồng trong việc gìn giữ tập quán của riêng mình.
Tổng hợp biên tập
Nhìn chung, việc xác định cộng đồng là chủ thể của phong tục, tín ngưỡng giúp làm rõ một nguyên tắc nền tảng: quyền quyết định về nội dung, hình thức, cách thức trao truyền của một tập quán luôn thuộc về chính những người đang thực hành nó, không phải thuộc về bất kỳ cơ quan, cá nhân hay tổ chức nào đứng ngoài quá trình thực hành đó. Sự công nhận từ bên ngoài, nếu có, chỉ mang tính bổ trợ, giúp ghi nhận và bảo vệ, chứ không phải là nguồn gốc tạo ra quyền đó.
Hiểu đúng vai trò chủ thể của cộng đồng cũng giúp mỗi người tiếp cận phong tục, tín ngưỡng với thái độ tôn trọng đúng mực: không tùy tiện diễn giải lại một tập quán mà mình không thực sự thuộc về, không áp đặt tiêu chuẩn bên ngoài lên một thực hành đã tồn tại qua nhiều thế hệ, và luôn ý thức rằng phía sau mỗi nghi lễ, mỗi tập tục, là cả một dòng chảy trao truyền bền bỉ của những con người đã và đang gìn giữ nó bằng chính đời sống của mình.
Tài liệu tham khảo
- Luật Di sản văn hóa: https://dsvh.gov.vn/luat-di-san-van-hoa-22239