Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 10/ 2026
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/8 ÂLMậu ThânTrực Bế2Hoàng đạo
22/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến3Hắc đạo
23/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ4Hắc đạo
24/8 ÂLTân HợiTrực Mãn5Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm TýTrực Bình6Hắc đạo
26/8 ÂLQuý SửuTrực Định7Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp8Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp9Hắc đạo
29/8 ÂLBính ThìnTrực Phá10Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy11Hắc đạo
2/9 ÂLMậu NgọTrực Thành12Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu13Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh ThânTrực Khai14Hoàng đạo
5/9 ÂLTân DậuTrực Bế15Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
7/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ17Hắc đạo
8/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn18Hắc đạo
9/9 ÂLẤt SửuTrực Bình19Hoàng đạo
10/9 ÂLBính DầnTrực Định20Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
13/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy23Hắc đạo
14/9 ÂLCanh NgọTrực Thành24Hắc đạo
15/9 ÂLTân MùiTrực Thu25Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai26Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý DậuTrực Bế27Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ29Hắc đạo
20/9 ÂLBính TýTrực Mãn30Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình31Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.