UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1900

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
2Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt HợiTrực Bế
3Hắc đạo
3/12 ÂLBính TýTrực Kiến
4Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
5Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn
6Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
7/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
8Hoàng đạo
8/12 ÂLTân TỵTrực Định
9Hắc đạo
9/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
10/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
12Hắc đạo
12/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
13Hoàng đạo
13/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
15Hắc đạo
15/12 ÂLMậu TýTrực Bế
16Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
18/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
20/12 ÂLQuý TỵTrực Định
21Hắc đạo
21/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
22/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
23/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
27Hắc đạo
27/12 ÂLCanh TýTrực Bế
28Hắc đạo
28/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
29Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
30Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
31Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1900 | Tử Vi Hàng Ngày