UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1900

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt TỵTrực Định
2Hắc đạo
3/1 ÂLBính NgọTrực Chấp
3Hoàng đạo
4/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá
4Hắc đạo
5/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
5Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
8/1 ÂLTân HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
9Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
10Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
12/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
13/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
14Hắc đạo
15/1 ÂLMậu NgọTrực Định
15Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
17/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
17Hắc đạo
18/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
20/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
21Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
22Hắc đạo
23/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
26Hắc đạo
27/1 ÂLCanh NgọTrực Định
27Hoàng đạo
28/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1900 | Tử Vi Hàng Ngày