UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1900

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
2Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy
3Hắc đạo
5/4 ÂLBính TýTrực Thành
4Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
5Hắc đạo
7/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
6Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
7Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
8Hắc đạo
10/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
9Hoàng đạo
11/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
10Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
11Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
12Hắc đạo
14/4 ÂLẤt DậuTrực Định
13Hoàng đạo
15/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
14Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
15Hắc đạo
17/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
16Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
17Hắc đạo
19/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
18Hắc đạo
20/4 ÂLTân MãoTrực Khai
19Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
20Hắc đạo
22/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
21Hoàng đạo
23/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
22Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
23Hắc đạo
25/4 ÂLBính ThânTrực Bình
24Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
25Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
26Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
27Hắc đạo
29/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
28Hoàng đạo
1/5 ÂLTân SửuTrực Thành
29Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu
30Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý MãoTrực Khai
31Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1900 | Tử Vi Hàng Ngày