UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1900

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
2Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn
3Hắc đạo
4/3 ÂLBính NgọTrực Bình
4Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MùiTrực Định
5Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThânTrực Định
6Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
8/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
8Hoàng đạo
9/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
10Hắc đạo
11/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
12Hắc đạo
13/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
14/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
16/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThânTrực Định
18Hoàng đạo
19/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
22Hắc đạo
23/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
24/3 ÂLBính DầnTrực Khai
24Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
28/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
29/3 ÂLTân MùiTrực Bình
29Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm ThânTrực Định
30Hắc đạo
2/4 ÂLQuý DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1900 | Tử Vi Hàng Ngày