UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình2Hắc đạo
12/11 ÂLCanh ThìnTrực Định3Hắc đạo
13/11 ÂLTân TỵTrực Chấp4Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá5Hắc đạo
15/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
16/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy7Hoàng đạo
17/11 ÂLẤt DậuTrực Thành8Hắc đạo
18/11 ÂLBính TuấtTrực Thu9Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai10Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu TýTrực Bế11Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến12Hắc đạo
22/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
23/11 ÂLTân MãoTrực Mãn14Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình15Hắc đạo
25/11 ÂLQuý TỵTrực Định16Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp17Hắc đạo
27/11 ÂLẤt MùiTrực Phá18Hoàng đạo
28/11 ÂLBính ThânTrực Nguy19Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành20Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
2/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai22Hắc đạo
3/12 ÂLCanh TýTrực Bế23Hắc đạo
4/12 ÂLTân SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn26Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt TỵTrực Định28Hắc đạo
9/12 ÂLBính NgọTrực Chấp29Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá30Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy31Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.