UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo12
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu2Hoàng đạo
14/12 ÂLTân HợiTrực Khai3Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm TýTrực Bế4Hắc đạo
16/12 ÂLQuý SửuTrực Bế5Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến6Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ7Hắc đạo
19/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình9Hắc đạo
21/12 ÂLMậu NgọTrực Định10Hắc đạo
22/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp11Hoàng đạo
23/12 ÂLCanh ThânTrực Phá12Hắc đạo
24/12 ÂLTân DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành14Hoàng đạo
26/12 ÂLQuý HợiTrực Thu15Hắc đạo
27/12 ÂLGiáp TýTrực Khai16Hắc đạo
28/12 ÂLẤt SửuTrực Bế17Hoàng đạo
29/12 ÂLBính DầnTrực Kiến18Hoàng đạo
30/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình21Hắc đạo
3/1 ÂLCanh NgọTrực Định22Hoàng đạo
4/1 ÂLTân MùiTrực Chấp23Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá24Hắc đạo
6/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
7/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành26Hắc đạo
8/1 ÂLẤt HợiTrực Thu27Hoàng đạo
9/1 ÂLBính TýTrực Khai28Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.