UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1901

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
2Hắc đạo
14/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
3Hắc đạo
15/2 ÂLTân HợiTrực Thành
4Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
5Hắc đạo
17/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
6Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
7Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt MãoTrực Bế
8Hắc đạo
20/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến
9Hắc đạo
21/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
10Hoàng đạo
22/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
11Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình
12Hắc đạo
24/2 ÂLCanh ThânTrực Định
13Hoàng đạo
25/2 ÂLTân DậuTrực Chấp
14Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
15Hắc đạo
27/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy
16Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp TýTrực Thành
17Hắc đạo
29/2 ÂLẤt SửuTrực Thu
18Hoàng đạo
30/2 ÂLBính DầnTrực Khai
19Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
20Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
21Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
22Hắc đạo
4/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
23Hắc đạo
5/3 ÂLTân MùiTrực Bình
24Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
25Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
26Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
27Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
28Hắc đạo
10/3 ÂLBính TýTrực Thành
29Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
30Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu DầnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1901 | Tử Vi Hàng Ngày