UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế2Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến3Hoàng đạo
15/3 ÂLTân TỵTrực Trừ4Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn5Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MùiTrực Bình6Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình7Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt DậuTrực Định8Hắc đạo
20/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá10Hắc đạo
22/3 ÂLMậu TýTrực Nguy11Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành12Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh DầnTrực Thu13Hắc đạo
25/3 ÂLTân MãoTrực Khai14Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế15Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý TỵTrực Kiến16Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ17Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn18Hắc đạo
1/4 ÂLBính ThânTrực Bình19Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh DậuTrực Định20Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
4/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá22Hắc đạo
5/4 ÂLCanh TýTrực Nguy23Hoàng đạo
6/4 ÂLTân SửuTrực Thành24Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu25Hắc đạo
8/4 ÂLQuý MãoTrực Khai26Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế27Hắc đạo
10/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
11/4 ÂLBính NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn30Hắc đạo
13/4 ÂLMậu ThânTrực Bình31Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.