UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
16/4 ÂLTân HợiTrực Phá3Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy4Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý SửuTrực Thành5Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu6Hắc đạo
20/4 ÂLẤt MãoTrực Thu7Hoàng đạo
21/4 ÂLBính ThìnTrực Khai8Hắc đạo
22/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế9Hoàng đạo
23/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ11Hắc đạo
25/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn12Hắc đạo
26/4 ÂLTân DậuTrực Bình13Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định14Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp15Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp TýTrực Phá16Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy17Hắc đạo
2/5 ÂLBính DầnTrực Thành18Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu19Hắc đạo
4/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai20Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế21Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến22Hắc đạo
7/5 ÂLTân MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý DậuTrực Bình25Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định26Hắc đạo
11/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
12/5 ÂLBính TýTrực Phá28Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy29Hắc đạo
14/5 ÂLMậu DầnTrực Thành30Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.