UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành2Hắc đạo
1/9 ÂLMậu NgọTrực Thu3Hắc đạo
2/9 ÂLKỷ MùiTrực Khai4Hoàng đạo
3/9 ÂLCanh ThânTrực Bế5Hoàng đạo
4/9 ÂLTân DậuTrực Kiến6Hắc đạo
5/9 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ7Hoàng đạo
6/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn8Hắc đạo
7/9 ÂLGiáp TýTrực Bình9Hắc đạo
8/9 ÂLẤt SửuTrực Bình10Hoàng đạo
9/9 ÂLBính DầnTrực Định11Hắc đạo
10/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp12Hoàng đạo
11/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá13Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy14Hắc đạo
13/9 ÂLCanh NgọTrực Thành15Hắc đạo
14/9 ÂLTân MùiTrực Thu16Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai17Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý DậuTrực Bế18Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ20Hắc đạo
19/9 ÂLBính TýTrực Mãn21Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình22Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu DầnTrực Định23Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá25Hoàng đạo
24/9 ÂLTân TỵTrực Nguy26Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành27Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MùiTrực Thu28Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai29Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt DậuTrực Bế30Hắc đạo
29/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.