UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình2Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu TýTrực Định3Hắc đạo
2/8 ÂLKỷ SửuTrực Chấp4Hoàng đạo
3/8 ÂLCanh DầnTrực Phá5Hoàng đạo
4/8 ÂLTân MãoTrực Nguy6Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành7Hắc đạo
6/8 ÂLQuý TỵTrực Thu8Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu9Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt MùiTrực Khai10Hắc đạo
9/8 ÂLBính ThânTrực Bế11Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến12Hắc đạo
11/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh TýTrực Bình15Hắc đạo
14/8 ÂLTân SửuTrực Định16Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp17Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MãoTrực Phá18Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy19Hắc đạo
18/8 ÂLẤt TỵTrực Thành20Hoàng đạo
19/8 ÂLBính NgọTrực Thu21Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai22Hắc đạo
21/8 ÂLMậu ThânTrực Bế23Hoàng đạo
22/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến24Hắc đạo
23/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
24/8 ÂLTân HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm TýTrực Bình27Hắc đạo
26/8 ÂLQuý SửuTrực Định28Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt MãoTrực Phá30Hắc đạo
29/8 ÂLBính ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.