UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế2Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến3Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ4Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn5Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu NgọTrực Bình6Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình7Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThânTrực Định8Hoàng đạo
1/3 ÂLTân DậuTrực Chấp9Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá10Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy11Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp TýTrực Thành12Hắc đạo
5/3 ÂLẤt SửuTrực Thu13Hoàng đạo
6/3 ÂLBính DầnTrực Khai14Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế15Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến16Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ17Hắc đạo
10/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn18Hắc đạo
11/3 ÂLTân MùiTrực Bình19Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThânTrực Định20Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp21Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá22Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy23Hắc đạo
16/3 ÂLBính TýTrực Thành24Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu25Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu DầnTrực Khai26Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế27Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến28Hoàng đạo
21/3 ÂLTân TỵTrực Trừ29Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn30Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MùiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.