UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThânTrực Định2Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp3Hắc đạo
26/3 ÂLBính TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy5Hắc đạo
28/3 ÂLMậu TýTrực Thành6Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành7Hoàng đạo
30/3 ÂLCanh DầnTrực Thu8Hắc đạo
1/4 ÂLTân MãoTrực Khai9Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế10Hắc đạo
3/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến11Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ12Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn13Hắc đạo
6/4 ÂLBính ThânTrực Bình14Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh DậuTrực Định15Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
9/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá17Hắc đạo
10/4 ÂLCanh TýTrực Nguy18Hoàng đạo
11/4 ÂLTân SửuTrực Thành19Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu20Hắc đạo
13/4 ÂLQuý MãoTrực Khai21Hoàng đạo
14/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế22Hắc đạo
15/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
16/4 ÂLBính NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn25Hắc đạo
18/4 ÂLMậu ThânTrực Bình26Hắc đạo
19/4 ÂLKỷ DậuTrực Định27Hoàng đạo
20/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
21/4 ÂLTân HợiTrực Phá29Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy30Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý SửuTrực Thành31Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.