UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1902

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
2Hoàng đạo
26/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
3Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
4Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
5Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
6Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh ThânTrực Bình
7Hoàng đạo
2/5 ÂLTân DậuTrực Bình
8Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
9Hắc đạo
4/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
10Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
11Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
12Hắc đạo
7/5 ÂLBính DầnTrực Thành
13Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
14Hắc đạo
9/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
15Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
16Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
17Hắc đạo
12/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
18Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
19Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
20Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
21Hắc đạo
16/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
22Hoàng đạo
17/5 ÂLBính TýTrực Phá
23Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
24Hắc đạo
19/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
25Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
26Hắc đạo
21/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
27Hắc đạo
22/5 ÂLTân TỵTrực Bế
28Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
29Hắc đạo
24/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
30Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1902 | Tử Vi Hàng Ngày