UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/6 ÂLBính ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai3Hắc đạo
30/6 ÂLMậu NgọTrực Bế4Hoàng đạo
1/7 ÂLKỷ MùiTrực Kiến5Hắc đạo
2/7 ÂLCanh ThânTrực Trừ6Hắc đạo
3/7 ÂLTân DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình8Hắc đạo
5/7 ÂLQuý HợiTrực Bình9Hoàng đạo
6/7 ÂLGiáp TýTrực Định10Hoàng đạo
7/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp11Hắc đạo
8/7 ÂLBính DầnTrực Phá12Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy13Hoàng đạo
10/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
11/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu15Hắc đạo
12/7 ÂLCanh NgọTrực Khai16Hoàng đạo
13/7 ÂLTân MùiTrực Bế17Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến18Hắc đạo
15/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn20Hắc đạo
17/7 ÂLẤt HợiTrực Bình21Hoàng đạo
18/7 ÂLBính TýTrực Định22Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp23Hắc đạo
20/7 ÂLMậu DầnTrực Phá24Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
23/7 ÂLTân TỵTrực Thu27Hắc đạo
24/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai28Hoàng đạo
25/7 ÂLQuý MùiTrực Bế29Hắc đạo
26/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến30Hắc đạo
27/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
28/7 ÂLBính TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.