UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1904

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
25/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
3Hắc đạo
26/9 ÂLTân SửuTrực Bình
4Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
5Hắc đạo
28/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
1/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
8Hoàng đạo
2/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
10Hắc đạo
4/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
11Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
7/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
17Hắc đạo
11/10 ÂLẤt MãoTrực Định
18Hoàng đạo
12/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
22Hắc đạo
16/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
23Hắc đạo
17/10 ÂLTân DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
22/10 ÂLBính DầnTrực Bình
29Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
30Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1904 | Tử Vi Hàng Ngày