UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1904

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
2Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
3Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
4Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MùiTrực Khai
5Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
29/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
9Hắc đạo
1/9 ÂLBính TýTrực Mãn
10Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu DầnTrực Định
12Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
13Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
14Hoàng đạo
6/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
15Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
16Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
17Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
19Hắc đạo
11/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
22Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh DầnTrực Định
24Hắc đạo
16/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
27Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
28Hắc đạo
20/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
29Hoàng đạo
21/9 ÂLBính ThânTrực Khai
30Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
31Hắc đạo
23/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1904 | Tử Vi Hàng Ngày