UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1904
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định2Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp3Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Phá4Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành6Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành7Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực Thu8Hoàng đạo
22/1 ÂLTân SửuTrực Khai9Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế10Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Kiến11Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ12Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn13Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Bình14Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực Định15Hắc đạo
29/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp16Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá17Hắc đạo
1/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
2/2 ÂLTân HợiTrực Thành19Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm TýTrực Thu20Hắc đạo
4/2 ÂLQuý SửuTrực Khai21Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế22Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến23Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu NgọTrực Bình26Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MùiTrực Định27Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
12/2 ÂLTân DậuTrực Phá29Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy30Hắc đạo
14/2 ÂLQuý HợiTrực Thành31Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.