UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1904
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/2 ÂLẤt SửuTrực Khai2Hoàng đạo
17/2 ÂLBính DầnTrực Bế3Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến4Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ5Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ6Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn7Hoàng đạo
22/2 ÂLTân MùiTrực Bình8Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm ThânTrực Định9Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp10Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá11Hắc đạo
26/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy12Hoàng đạo
27/2 ÂLBính TýTrực Thành13Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu14Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu DầnTrực Khai15Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế16Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
2/3 ÂLTân TỵTrực Trừ18Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn19Hắc đạo
4/3 ÂLQuý MùiTrực Bình20Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp ThânTrực Định21Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp22Hắc đạo
7/3 ÂLBính TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy24Hắc đạo
9/3 ÂLMậu TýTrực Thành25Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu26Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh DầnTrực Khai27Hắc đạo
12/3 ÂLTân MãoTrực Bế28Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ30Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.