UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1904
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/4 ÂLBính DầnTrực Thu2Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai3Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế4Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ6Hoàng đạo
23/4 ÂLTân MùiTrực Trừ7Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn8Hắc đạo
25/4 ÂLQuý DậuTrực Bình9Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định10Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp11Hắc đạo
28/4 ÂLBính TýTrực Phá12Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy13Hắc đạo
30/4 ÂLMậu DầnTrực Thành14Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu15Hắc đạo
2/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai16Hắc đạo
3/5 ÂLTân TỵTrực Bế17Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến18Hắc đạo
5/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt DậuTrực Bình21Hắc đạo
8/5 ÂLBính TuấtTrực Định22Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu TýTrực Phá24Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy25Hắc đạo
12/5 ÂLCanh DầnTrực Thành26Hoàng đạo
13/5 ÂLTân MãoTrực Thu27Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai28Hắc đạo
15/5 ÂLQuý TỵTrực Bế29Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến30Hắc đạo
17/5 ÂLẤt MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.