UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1904

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
2Hoàng đạo
17/3 ÂLBính ThânTrực Định
3Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
4Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
5Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
6Hắc đạo
21/3 ÂLCanh TýTrực Nguy
7Hắc đạo
22/3 ÂLTân SửuTrực Thành
8Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu
9Hắc đạo
24/3 ÂLQuý MãoTrực Khai
10Hoàng đạo
25/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
11Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến
12Hắc đạo
27/3 ÂLBính NgọTrực Trừ
13Hắc đạo
28/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
14Hoàng đạo
29/3 ÂLMậu ThânTrực Bình
15Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
16Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
17Hoàng đạo
3/4 ÂLTân HợiTrực Phá
18Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
19Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
20Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
21Hắc đạo
7/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
22Hoàng đạo
8/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
23Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
24Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
25Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
26Hắc đạo
12/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
27Hắc đạo
13/4 ÂLTân DậuTrực Định
28Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
29Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
30Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
31Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt SửuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1904 | Tử Vi Hàng Ngày