UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1904
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình3Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TýTrực Định4Hoàng đạo
25/7 ÂLTân SửuTrực Chấp5Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá6Hắc đạo
27/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy7Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành8Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt TỵTrực Thành9Hắc đạo
30/7 ÂLBính NgọTrực Thu10Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai11Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThânTrực Bế12Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến13Hắc đạo
4/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
5/8 ÂLTân HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm TýTrực Bình16Hắc đạo
7/8 ÂLQuý SửuTrực Định17Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp18Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MãoTrực Phá19Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy20Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành21Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu NgọTrực Thu22Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai23Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThânTrực Bế24Hoàng đạo
15/8 ÂLTân DậuTrực Kiến25Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
17/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp TýTrực Bình28Hắc đạo
19/8 ÂLẤt SửuTrực Định29Hoàng đạo
20/8 ÂLBính DầnTrực Chấp30Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.