UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1905
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến2Hắc đạo
4/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ3Hoàng đạo
5/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn4Hắc đạo
6/9 ÂLBính TýTrực Bình5Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh SửuTrực Định6Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp7Hắc đạo
9/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá8Hoàng đạo
10/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy9Hoàng đạo
11/9 ÂLTân TỵTrực Nguy10Hắc đạo
12/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành11Hắc đạo
13/9 ÂLQuý MùiTrực Thu12Hoàng đạo
14/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai13Hoàng đạo
15/9 ÂLẤt DậuTrực Bế14Hắc đạo
16/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ16Hắc đạo
18/9 ÂLMậu TýTrực Mãn17Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình18Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh DầnTrực Định19Hắc đạo
21/9 ÂLTân MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
22/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy22Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành23Hắc đạo
25/9 ÂLẤt MùiTrực Thu24Hoàng đạo
26/9 ÂLBính ThânTrực Khai25Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế26Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ28Hắc đạo
1/10 ÂLCanh TýTrực Mãn29Hoàng đạo
2/10 ÂLTân SửuTrực Bình30Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm DầnTrực Định31Hắc đạo
4/10 ÂLQuý MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.