UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1905
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá2Hắc đạo
6/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy3Hoàng đạo
7/10 ÂLBính NgọTrực Thành4Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu5Hắc đạo
9/10 ÂLMậu ThânTrực Khai6Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế7Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến8Hoàng đạo
12/10 ÂLTân HợiTrực Kiến9Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ10Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn11Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình12Hắc đạo
16/10 ÂLẤt MãoTrực Định13Hoàng đạo
17/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá15Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành17Hắc đạo
21/10 ÂLCanh ThânTrực Thu18Hắc đạo
22/10 ÂLTân DậuTrực Khai19Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến21Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ22Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn23Hắc đạo
27/10 ÂLBính DầnTrực Bình24Hắc đạo
28/10 ÂLĐinh MãoTrực Định25Hoàng đạo
29/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá27Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy28Hắc đạo
3/11 ÂLTân MùiTrực Thành29Hoàng đạo
4/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu30Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.