UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1906

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
2Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
3Hắc đạo
18/10 ÂLTân TỵTrực Phá
4Hoàng đạo
19/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
5Hoàng đạo
20/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
6Hắc đạo
21/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
7Hắc đạo
22/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
8Hoàng đạo
23/10 ÂLBính TuấtTrực Khai
9Hoàng đạo
24/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế
10Hắc đạo
25/10 ÂLMậu TýTrực Kiến
11Hoàng đạo
26/10 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
12Hắc đạo
27/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn
13Hắc đạo
28/10 ÂLTân MãoTrực Bình
14Hoàng đạo
29/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định
15Hắc đạo
30/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp
16Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
17Hắc đạo
2/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
18Hoàng đạo
3/11 ÂLBính ThânTrực Thành
19Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
20Hắc đạo
5/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
21Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
22Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
23Hoàng đạo
8/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
24Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
25Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
26Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
27Hắc đạo
12/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
28Hoàng đạo
13/11 ÂLBính NgọTrực Phá
29Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
30Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
31Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1906 | Tử Vi Hàng Ngày