UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế2Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến3Hoàng đạo
17/9 ÂLTân HợiTrực Trừ4Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn5Hắc đạo
19/9 ÂLQuý SửuTrực Bình6Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp DầnTrực Định7Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp8Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp9Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá10Hắc đạo
24/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy11Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành12Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThânTrực Thu13Hoàng đạo
27/9 ÂLTân DậuTrực Khai14Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế15Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến16Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ17Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn18Hắc đạo
3/10 ÂLBính DầnTrực Bình19Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh MãoTrực Định20Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp21Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá22Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy23Hoàng đạo
8/10 ÂLTân MùiTrực Thành24Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu25Hắc đạo
10/10 ÂLQuý DậuTrực Khai26Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế27Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến28Hắc đạo
13/10 ÂLBính TýTrực Trừ29Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn30Hắc đạo
15/10 ÂLMậu DầnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.