UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1906

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/1 ÂLBính TýTrực Bế
2Hoàng đạo
9/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
3Hắc đạo
10/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ
4Hắc đạo
11/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
5Hoàng đạo
12/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
13/1 ÂLTân TỵTrực Bình
7Hắc đạo
14/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
8Hoàng đạo
15/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
9Hắc đạo
16/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
10Hắc đạo
17/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
18/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
12Hắc đạo
19/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
20/1 ÂLMậu TýTrực Khai
14Hoàng đạo
21/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
15Hắc đạo
22/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
23/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
24/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
25/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
19Hắc đạo
26/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
20Hoàng đạo
27/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
28/1 ÂLBính ThânTrực Phá
22Hắc đạo
29/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
23Hắc đạo
1/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh TýTrực Khai
26Hắc đạo
4/2 ÂLTân SửuTrực Bế
27Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
28Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý MãoTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1906 | Tử Vi Hàng Ngày