UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn2Hắc đạo
8/2 ÂLẤt TỵTrực Bình3Hoàng đạo
9/2 ÂLBính NgọTrực Định4Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp5Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThânTrực Phá6Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá7Hắc đạo
13/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
14/2 ÂLTân HợiTrực Thành9Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm TýTrực Thu10Hắc đạo
16/2 ÂLQuý SửuTrực Khai11Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế12Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến13Hắc đạo
19/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ14Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn15Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu NgọTrực Bình16Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MùiTrực Định17Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
24/2 ÂLTân DậuTrực Phá19Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
26/2 ÂLQuý HợiTrực Thành21Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp TýTrực Thu22Hắc đạo
28/2 ÂLẤt SửuTrực Khai23Hoàng đạo
29/2 ÂLBính DầnTrực Bế24Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến25Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThìnTrực Trừ26Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ TỵTrực Mãn27Hắc đạo
3/3 ÂLCanh NgọTrực Bình28Hắc đạo
4/3 ÂLTân MùiTrực Định29Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý DậuTrực Phá31Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.